squibs and sparks
pháo hoa và tia lửa
firing squibs
bắn pháo hoa
squibs of light
pháo hoa sáng
squibs for effects
pháo hoa tạo hiệu ứng
squibs in films
pháo hoa trong phim
squibs and smoke
pháo hoa và khói
exploding squibs
pháo hoa nổ
squibs for stunts
pháo hoa cho các pha nguy hiểm
squibs on set
pháo hoa trên phim trường
squibs in theater
pháo hoa trong nhà hát
he wrote several squibs for the local newspaper.
anh ấy đã viết nhiều đoạn ngắn cho tờ báo địa phương.
the comedian's squibs always make the audience laugh.
những đoạn ngắn của diễn viên hài luôn khiến khán giả bật cười.
she enjoyed reading the squibs in the magazine.
cô ấy thích đọc những đoạn ngắn trong tạp chí.
the squibs in the report were quite entertaining.
những đoạn ngắn trong báo cáo khá thú vị.
he often uses squibs to convey his thoughts concisely.
anh ấy thường sử dụng những đoạn ngắn để truyền đạt suy nghĩ một cách ngắn gọn.
the editor requested more squibs for the upcoming issue.
biên tập viên yêu cầu thêm những đoạn ngắn cho số báo sắp tới.
her squibs on current events are always insightful.
những đoạn ngắn của cô ấy về các sự kiện hiện tại luôn sâu sắc.
he published a collection of squibs on various topics.
anh ấy đã xuất bản một tuyển tập những đoạn ngắn về nhiều chủ đề khác nhau.
the squibs added a humorous touch to the serious article.
những đoạn ngắn đã thêm một chút hài hước vào bài viết nghiêm túc.
she has a talent for writing clever squibs.
cô ấy có tài viết những đoạn ngắn thông minh.
squibs and sparks
pháo hoa và tia lửa
firing squibs
bắn pháo hoa
squibs of light
pháo hoa sáng
squibs for effects
pháo hoa tạo hiệu ứng
squibs in films
pháo hoa trong phim
squibs and smoke
pháo hoa và khói
exploding squibs
pháo hoa nổ
squibs for stunts
pháo hoa cho các pha nguy hiểm
squibs on set
pháo hoa trên phim trường
squibs in theater
pháo hoa trong nhà hát
he wrote several squibs for the local newspaper.
anh ấy đã viết nhiều đoạn ngắn cho tờ báo địa phương.
the comedian's squibs always make the audience laugh.
những đoạn ngắn của diễn viên hài luôn khiến khán giả bật cười.
she enjoyed reading the squibs in the magazine.
cô ấy thích đọc những đoạn ngắn trong tạp chí.
the squibs in the report were quite entertaining.
những đoạn ngắn trong báo cáo khá thú vị.
he often uses squibs to convey his thoughts concisely.
anh ấy thường sử dụng những đoạn ngắn để truyền đạt suy nghĩ một cách ngắn gọn.
the editor requested more squibs for the upcoming issue.
biên tập viên yêu cầu thêm những đoạn ngắn cho số báo sắp tới.
her squibs on current events are always insightful.
những đoạn ngắn của cô ấy về các sự kiện hiện tại luôn sâu sắc.
he published a collection of squibs on various topics.
anh ấy đã xuất bản một tuyển tập những đoạn ngắn về nhiều chủ đề khác nhau.
the squibs added a humorous touch to the serious article.
những đoạn ngắn đã thêm một chút hài hước vào bài viết nghiêm túc.
she has a talent for writing clever squibs.
cô ấy có tài viết những đoạn ngắn thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay