squids

[Mỹ]/skwɪdz/
[Anh]/skwɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của mực; một loại động vật chân đầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

fried squids

mực chiên

squids ink

mực nang

baby squids

mực con

grilled squids

mực nướng

squids salad

salad mực

squids soup

súp mực

squids rings

vòng mực

stuffed squids

mực nhồi

squids dish

món mực

squids stew

hầm mực

Câu ví dụ

squids are known for their incredible speed in the ocean.

Những con mực được biết đến với tốc độ đáng kinh ngạc trong đại dương.

many cultures enjoy eating squids in various dishes.

Nhiều nền văn hóa thích ăn mực trong các món ăn khác nhau.

squids have unique features that help them camouflage.

Mực có những đặc điểm độc đáo giúp chúng ngụy trang.

some species of squids can change color rapidly.

Một số loài mực có thể thay đổi màu sắc nhanh chóng.

squids are fascinating creatures of the deep sea.

Mực là những sinh vật hấp dẫn của đại dương sâu thẳm.

in fishing, squids are often used as bait.

Trong đánh bắt cá, mực thường được sử dụng làm mồi nhử.

squids can be found in both shallow and deep waters.

Mực có thể được tìm thấy cả ở vùng nước nông và sâu.

some people are allergic to squids and other seafood.

Một số người bị dị ứng với mực và các loại hải sản khác.

cooking squids requires careful attention to avoid toughness.

Nấu mực đòi hỏi sự chú ý cẩn thận để tránh bị dai.

there are many ways to prepare squids, such as grilling or frying.

Có rất nhiều cách để chế biến mực, chẳng hạn như nướng hoặc chiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay