squiring a lady
khiến một quý cô hài lòng
squiring the knight
khiến một hiệp sĩ hài lòng
squiring young nobles
khiến những quý tộc trẻ tuổi hài lòng
squiring for honor
khiến để lấy danh dự
squiring in battle
khiến trong trận chiến
squiring the prince
khiến hoàng tử hài lòng
squiring a squire
khiến một người hầu tùng hài lòng
squiring for glory
khiến để lấy vinh quang
squiring the lady
khiến một quý cô hài lòng
squiring the elder
khiến người lớn tuổi hài lòng
the knight was busy squiring the young lord around the castle.
anh chàng hiệp sĩ bận rộn làm tùy tùng cho lãnh chúa trẻ tuổi quanh lâu đài.
he spent his summer squiring for a famous artist.
anh ấy đã dành cả mùa hè làm tùy tùng cho một nghệ sĩ nổi tiếng.
she enjoyed squiring her little brother during the school play.
cô ấy rất thích làm tùy tùng cho em trai nhỏ của mình trong buổi biểu diễn của trường.
after squiring for years, he finally became a knight.
sau nhiều năm làm tùy tùng, cuối cùng anh ấy cũng trở thành một hiệp sĩ.
the young squire was eager to learn the ways of chivalry.
anh chàng tùy tùng trẻ tuổi rất háo hức được học hỏi những điều về tinh thần hiệp sỹ.
while squiring, he learned valuable lessons about loyalty.
trong khi làm tùy tùng, anh ấy đã học được những bài học quý giá về lòng trung thành.
the nobleman was proud of his squiring tradition.
vị quý tộc tự hào về truyền thống tùy tùng của mình.
she dreamed of squiring for a legendary hero.
cô ấy mơ ước được làm tùy tùng cho một anh hùng huyền thoại.
squiring requires dedication and hard work.
làm tùy tùng đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
he was squiring under the watchful eye of his mentor.
anh ấy làm tùy tùng dưới sự giám sát chặt chẽ của người cố vấn của mình.
squiring a lady
khiến một quý cô hài lòng
squiring the knight
khiến một hiệp sĩ hài lòng
squiring young nobles
khiến những quý tộc trẻ tuổi hài lòng
squiring for honor
khiến để lấy danh dự
squiring in battle
khiến trong trận chiến
squiring the prince
khiến hoàng tử hài lòng
squiring a squire
khiến một người hầu tùng hài lòng
squiring for glory
khiến để lấy vinh quang
squiring the lady
khiến một quý cô hài lòng
squiring the elder
khiến người lớn tuổi hài lòng
the knight was busy squiring the young lord around the castle.
anh chàng hiệp sĩ bận rộn làm tùy tùng cho lãnh chúa trẻ tuổi quanh lâu đài.
he spent his summer squiring for a famous artist.
anh ấy đã dành cả mùa hè làm tùy tùng cho một nghệ sĩ nổi tiếng.
she enjoyed squiring her little brother during the school play.
cô ấy rất thích làm tùy tùng cho em trai nhỏ của mình trong buổi biểu diễn của trường.
after squiring for years, he finally became a knight.
sau nhiều năm làm tùy tùng, cuối cùng anh ấy cũng trở thành một hiệp sĩ.
the young squire was eager to learn the ways of chivalry.
anh chàng tùy tùng trẻ tuổi rất háo hức được học hỏi những điều về tinh thần hiệp sỹ.
while squiring, he learned valuable lessons about loyalty.
trong khi làm tùy tùng, anh ấy đã học được những bài học quý giá về lòng trung thành.
the nobleman was proud of his squiring tradition.
vị quý tộc tự hào về truyền thống tùy tùng của mình.
she dreamed of squiring for a legendary hero.
cô ấy mơ ước được làm tùy tùng cho một anh hùng huyền thoại.
squiring requires dedication and hard work.
làm tùy tùng đòi hỏi sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
he was squiring under the watchful eye of his mentor.
anh ấy làm tùy tùng dưới sự giám sát chặt chẽ của người cố vấn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay