squirting

[US]/[ˈskwɜːtɪŋ]/
[UK]/[ˈskwɜːrtɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Đẩy chất lỏng ra với lực mạnh; giải phóng một thứ đột ngột và mạnh mẽ.
n. Hành động phun ra.
adj. Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi việc phun ra.

Phrases & Collocations

squirting water

phun nước

squirting paint

phun sơn

squirting out

phun ra ngoài

squirting noise

tiếng phun

squirting liquid

phun chất lỏng

squirting upwards

phun lên trên

squirting vigorously

phun mạnh

squirting stream

dòng phun

squirting mechanism

cơ chế phun

squirting fast

phun nhanh

Example Sentences

the fire hydrant was squirting water everywhere.

Chiếc vòi chữa cháy đang phun nước ra khắp nơi.

he was squirting ketchup on his fries.

Anh ấy đang phun sốt cà chua lên khoai tây chiên của mình.

the leaky pipe was squirting a steady stream.

Đường ống rò rỉ đang phun một dòng nước liên tục.

the kids were squirting each other with water guns.

Các đứa trẻ đang phun nước vào nhau bằng súng nước.

the garden hose was squirting a powerful jet.

Đường水管 trong vườn đang phun một tia nước mạnh mẽ.

the fountain was squirting high into the air.

Đài phun nước đang phun lên cao trong không trung.

the whale was squirting water from its blowhole.

Con cá voi đang phun nước ra từ lỗ phun nước của nó.

the sprinkler was squirting the lawn.

Chuông phun nước đang phun lên khu vườn.

the plant was squirting a sugary liquid.

Cây đang tiết ra một chất lỏng ngọt.

the machine was squirting paint onto the canvas.

Máy đang phun sơn lên bức tranh.

the volcano was squirting lava during the eruption.

Ngọn núi lửa đang phun magma trong lúc phun trào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now