| số nhiều | stabiles |
stabile structure
cấu trúc ổn định
stabile environment
môi trường ổn định
stabile system
hệ thống ổn định
stabile growth
sự tăng trưởng ổn định
stabile condition
điều kiện ổn định
stabile platform
nền tảng ổn định
stabile solution
giải pháp ổn định
stabile phase
giai đoạn ổn định
stabile market
thị trường ổn định
stabile performance
hiệu suất ổn định
the bridge is designed to be stabile under heavy loads.
cây cầu được thiết kế để đảm bảo sự ổn định dưới tải trọng lớn.
it's important to have a stabile foundation for the building.
Điều quan trọng là phải có nền móng vững chắc cho tòa nhà.
investing in stable markets can lead to stabile returns.
Đầu tư vào thị trường ổn định có thể dẫn đến lợi nhuận ổn định.
she prefers a stabile environment for her children.
Cô ấy thích một môi trường ổn định cho con cái của mình.
the economy needs to be stabile for long-term growth.
Nền kinh tế cần phải ổn định để có sự tăng trưởng dài hạn.
his emotions are quite stabile, even during crises.
Cảm xúc của anh ấy khá ổn định, ngay cả trong khủng hoảng.
a stabile government is essential for national security.
Một chính phủ ổn định là điều cần thiết cho an ninh quốc gia.
they aim to create a stabile community for everyone.
Họ hướng tới tạo ra một cộng đồng ổn định cho tất cả mọi người.
stabile relationships require trust and communication.
Các mối quan hệ ổn định đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp.
he built a stabile career through hard work.
Anh ấy đã xây dựng một sự nghiệp ổn định thông qua sự chăm chỉ.
stabile structure
cấu trúc ổn định
stabile environment
môi trường ổn định
stabile system
hệ thống ổn định
stabile growth
sự tăng trưởng ổn định
stabile condition
điều kiện ổn định
stabile platform
nền tảng ổn định
stabile solution
giải pháp ổn định
stabile phase
giai đoạn ổn định
stabile market
thị trường ổn định
stabile performance
hiệu suất ổn định
the bridge is designed to be stabile under heavy loads.
cây cầu được thiết kế để đảm bảo sự ổn định dưới tải trọng lớn.
it's important to have a stabile foundation for the building.
Điều quan trọng là phải có nền móng vững chắc cho tòa nhà.
investing in stable markets can lead to stabile returns.
Đầu tư vào thị trường ổn định có thể dẫn đến lợi nhuận ổn định.
she prefers a stabile environment for her children.
Cô ấy thích một môi trường ổn định cho con cái của mình.
the economy needs to be stabile for long-term growth.
Nền kinh tế cần phải ổn định để có sự tăng trưởng dài hạn.
his emotions are quite stabile, even during crises.
Cảm xúc của anh ấy khá ổn định, ngay cả trong khủng hoảng.
a stabile government is essential for national security.
Một chính phủ ổn định là điều cần thiết cho an ninh quốc gia.
they aim to create a stabile community for everyone.
Họ hướng tới tạo ra một cộng đồng ổn định cho tất cả mọi người.
stabile relationships require trust and communication.
Các mối quan hệ ổn định đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp.
he built a stabile career through hard work.
Anh ấy đã xây dựng một sự nghiệp ổn định thông qua sự chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay