stablenesses

[Mỹ]/ˈsteɪb(ə)lnəsɪz/
[Anh]/ˈsteɪb(ə)lnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của sự ổn định

Cụm từ & Cách kết hợp

stable stablenesses

ổn định stablenesses

varied stablenesses

đa dạng stablenesses

different stablenesses

khác nhau stablenesses

high stablenesses

cao stablenesses

low stablenesses

thấp stablenesses

multiple stablenesses

nhiều stablenesses

consistent stablenesses

nhất quán stablenesses

relative stablenesses

tương đối stablenesses

dynamic stablenesses

động stablenesses

temporary stablenesses

tạm thời stablenesses

Câu ví dụ

stablenesses in the economy are crucial for long-term growth.

sự ổn định trong nền kinh tế là rất quan trọng cho sự tăng trưởng dài hạn.

we need to analyze the stablenesses of various markets.

chúng ta cần phân tích sự ổn định của các thị trường khác nhau.

the stablenesses of relationships can vary over time.

sự ổn định của các mối quan hệ có thể thay đổi theo thời gian.

environmental stablenesses are essential for sustainable development.

sự ổn định môi trường là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.

stablenesses in political systems can affect international relations.

sự ổn định trong các hệ thống chính trị có thể ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.

understanding the stablenesses of social structures is vital.

hiểu được sự ổn định của các cấu trúc xã hội là rất quan trọng.

financial stablenesses lead to increased investor confidence.

sự ổn định tài chính dẫn đến tăng sự tự tin của nhà đầu tư.

we must ensure the stablenesses of our supply chain.

chúng ta phải đảm bảo sự ổn định của chuỗi cung ứng của chúng tôi.

the stablenesses of cultural traditions can influence community identity.

sự ổn định của các truyền thống văn hóa có thể ảnh hưởng đến bản sắc cộng đồng.

stablenesses in health systems are necessary for effective care.

sự ổn định trong các hệ thống y tế là cần thiết cho việc chăm sóc hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay