high dependabilities
khả năng phụ thuộc cao
system dependabilities
khả năng phụ thuộc hệ thống
service dependabilities
khả năng phụ thuộc dịch vụ
product dependabilities
khả năng phụ thuộc sản phẩm
operational dependabilities
khả năng phụ thuộc hoạt động
technical dependabilities
khả năng phụ thuộc kỹ thuật
overall dependabilities
khả năng phụ thuộc tổng thể
key dependabilities
khả năng phụ thuộc quan trọng
productivity dependabilities
khả năng phụ thuộc năng suất
customer dependabilities
khả năng phụ thuộc khách hàng
our team's dependabilities are crucial for project success.
khả năng của nhóm chúng tôi rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.
dependabilities in a relationship build trust over time.
Những khả năng trong một mối quan hệ xây dựng niềm tin theo thời gian.
we need to assess the dependabilities of our suppliers.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng của các nhà cung cấp của chúng tôi.
dependabilities can vary greatly between different brands.
Khả năng có thể khác nhau rất nhiều giữa các thương hiệu khác nhau.
his dependabilities make him a valuable team member.
Khả năng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.
dependabilities in technology can affect user satisfaction.
Khả năng trong công nghệ có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng.
we must improve our dependabilities to retain customers.
Chúng tôi phải cải thiện khả năng của mình để giữ chân khách hàng.
dependabilities are often tested in challenging situations.
Khả năng thường được kiểm tra trong những tình huống khó khăn.
clear communication enhances the dependabilities of a team.
Giao tiếp rõ ràng nâng cao khả năng của một nhóm.
dependabilities in service can lead to repeat business.
Khả năng trong dịch vụ có thể dẫn đến việc kinh doanh lặp lại.
high dependabilities
khả năng phụ thuộc cao
system dependabilities
khả năng phụ thuộc hệ thống
service dependabilities
khả năng phụ thuộc dịch vụ
product dependabilities
khả năng phụ thuộc sản phẩm
operational dependabilities
khả năng phụ thuộc hoạt động
technical dependabilities
khả năng phụ thuộc kỹ thuật
overall dependabilities
khả năng phụ thuộc tổng thể
key dependabilities
khả năng phụ thuộc quan trọng
productivity dependabilities
khả năng phụ thuộc năng suất
customer dependabilities
khả năng phụ thuộc khách hàng
our team's dependabilities are crucial for project success.
khả năng của nhóm chúng tôi rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.
dependabilities in a relationship build trust over time.
Những khả năng trong một mối quan hệ xây dựng niềm tin theo thời gian.
we need to assess the dependabilities of our suppliers.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng của các nhà cung cấp của chúng tôi.
dependabilities can vary greatly between different brands.
Khả năng có thể khác nhau rất nhiều giữa các thương hiệu khác nhau.
his dependabilities make him a valuable team member.
Khả năng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị trong nhóm.
dependabilities in technology can affect user satisfaction.
Khả năng trong công nghệ có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng.
we must improve our dependabilities to retain customers.
Chúng tôi phải cải thiện khả năng của mình để giữ chân khách hàng.
dependabilities are often tested in challenging situations.
Khả năng thường được kiểm tra trong những tình huống khó khăn.
clear communication enhances the dependabilities of a team.
Giao tiếp rõ ràng nâng cao khả năng của một nhóm.
dependabilities in service can lead to repeat business.
Khả năng trong dịch vụ có thể dẫn đến việc kinh doanh lặp lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay