stablings and foals
chuồng trại và ngựa con
stablings for horses
chuồng ngựa
stablings in winter
chuồng trại vào mùa đông
stablings for livestock
chuồng trại cho gia súc
stablings with hay
chuồng trại với cỏ khô
stablings and barns
chuồng trại và chuồng
stablings for breeding
chuồng trại để sinh sản
stablings at dusk
chuồng trại lúc hoàng hôn
stablings in spring
chuồng trại vào mùa xuân
stablings with bedding
chuồng trại với chăn
stablings are essential for young horses.
các chuồng trại rất cần thiết cho những chú ngựa trẻ.
the farmer built stablings for his livestock.
người nông dân đã xây dựng các chuồng trại cho gia súc của mình.
stablings provide a safe space for animals.
các chuồng trại cung cấp không gian an toàn cho động vật.
we need to clean the stablings regularly.
chúng ta cần phải dọn dẹp các chuồng trại thường xuyên.
the stablings were filled with fresh hay.
các chuồng trại được lấp đầy bằng cỏ tươi.
stablings protect the animals from harsh weather.
các chuồng trại bảo vệ động vật khỏi thời tiết khắc nghiệt.
she checked the stablings every morning.
cô ấy kiểm tra các chuồng trại mỗi buổi sáng.
proper stablings enhance the well-being of horses.
các chuồng trại phù hợp nâng cao sức khỏe của ngựa.
the stablings were built with durable materials.
các chuồng trại được xây dựng bằng vật liệu bền.
he designed the stablings with ventilation in mind.
anh ấy thiết kế các chuồng trại với mục đích thông gió.
stablings and foals
chuồng trại và ngựa con
stablings for horses
chuồng ngựa
stablings in winter
chuồng trại vào mùa đông
stablings for livestock
chuồng trại cho gia súc
stablings with hay
chuồng trại với cỏ khô
stablings and barns
chuồng trại và chuồng
stablings for breeding
chuồng trại để sinh sản
stablings at dusk
chuồng trại lúc hoàng hôn
stablings in spring
chuồng trại vào mùa xuân
stablings with bedding
chuồng trại với chăn
stablings are essential for young horses.
các chuồng trại rất cần thiết cho những chú ngựa trẻ.
the farmer built stablings for his livestock.
người nông dân đã xây dựng các chuồng trại cho gia súc của mình.
stablings provide a safe space for animals.
các chuồng trại cung cấp không gian an toàn cho động vật.
we need to clean the stablings regularly.
chúng ta cần phải dọn dẹp các chuồng trại thường xuyên.
the stablings were filled with fresh hay.
các chuồng trại được lấp đầy bằng cỏ tươi.
stablings protect the animals from harsh weather.
các chuồng trại bảo vệ động vật khỏi thời tiết khắc nghiệt.
she checked the stablings every morning.
cô ấy kiểm tra các chuồng trại mỗi buổi sáng.
proper stablings enhance the well-being of horses.
các chuồng trại phù hợp nâng cao sức khỏe của ngựa.
the stablings were built with durable materials.
các chuồng trại được xây dựng bằng vật liệu bền.
he designed the stablings with ventilation in mind.
anh ấy thiết kế các chuồng trại với mục đích thông gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay