stachyoses

[Mỹ]/ˈsteɪkɪoʊs/
[Anh]/ˈsteɪkiˌoʊs/

Dịch

n. một loại oligosaccharide được tìm thấy trong thực vật

Cụm từ & Cách kết hợp

stachyose benefits

lợi ích của stachyose

stachyose sources

nguồn stachyose

stachyose digestion

tiêu hóa stachyose

stachyose content

hàm lượng stachyose

stachyose production

sản xuất stachyose

stachyose properties

tính chất của stachyose

stachyose analysis

phân tích stachyose

stachyose applications

ứng dụng của stachyose

stachyose effects

tác dụng của stachyose

stachyose research

nghiên cứu về stachyose

Câu ví dụ

stachyose is often found in legumes.

stachyose thường được tìm thấy trong các loại đậu.

consuming stachyose can improve gut health.

ăn stachyose có thể cải thiện sức khỏe đường ruột.

stachyose acts as a prebiotic in the digestive system.

stachyose hoạt động như một prebiotic trong hệ tiêu hóa.

some people may experience gas when consuming stachyose.

một số người có thể bị đầy hơi khi ăn stachyose.

stachyose is used in various food products.

stachyose được sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau.

research shows that stachyose can enhance nutrient absorption.

nghiên cứu cho thấy stachyose có thể tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng.

stachyose is a type of oligosaccharide.

stachyose là một loại oligosaccharide.

foods rich in stachyose include beans and peas.

các loại thực phẩm giàu stachyose bao gồm đậu và đậu Hà Lan.

stachyose can help regulate blood sugar levels.

stachyose có thể giúp điều hòa lượng đường trong máu.

some dietary supplements contain stachyose for its benefits.

một số thực phẩm bổ sung chứa stachyose vì những lợi ích của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay