stackable

[US]/ˈstækəbl/
[UK]/ˈstækəbl/
Frequency: Very High

Translation

adj.có thể được xếp chồng hoặc chồng lên.

Phrases & Collocations

stackable chairs

ghế có thể xếp chồng

stackable boxes

hộp có thể xếp chồng

stackable containers

khay chứa có thể xếp chồng

stackable shelves

kệ có thể xếp chồng

stackable toys

đồ chơi có thể xếp chồng

stackable tables

bàn có thể xếp chồng

stackable storage

lưu trữ có thể xếp chồng

stackable bins

thùng rác có thể xếp chồng

stackable cups

ly có thể xếp chồng

stackable plates

đĩa có thể xếp chồng

Example Sentences

the new storage bins are stackable, saving space in the garage.

Những thùng chứa đồ mới có thể xếp chồng lên nhau, giúp tiết kiệm không gian trong gara.

these stackable chairs are perfect for small dining areas.

Những chiếc ghế có thể xếp chồng này rất lý tưởng cho không gian ăn nhỏ.

we need stackable containers for our pantry organization.

Chúng tôi cần các thùng chứa có thể xếp chồng lên nhau để tổ chức kho chứa đồ.

the stackable shelves can hold a variety of items.

Những kệ có thể xếp chồng lên nhau có thể chứa nhiều loại vật dụng khác nhau.

stackable toys make cleanup much easier for parents.

Đồ chơi có thể xếp chồng lên nhau giúp việc dọn dẹp trở nên dễ dàng hơn nhiều cho các bậc phụ huynh.

her stackable rings are a trendy addition to her jewelry collection.

Những chiếc nhẫn có thể xếp chồng lên nhau là một sự bổ sung hợp thời trang cho bộ sưu tập trang sức của cô ấy.

stackable bins are essential for efficient organization in the office.

Những thùng chứa có thể xếp chồng lên nhau là điều cần thiết cho việc tổ chức hiệu quả tại văn phòng.

these stackable crates are ideal for transporting goods.

Những thùng chứa có thể xếp chồng lên nhau rất lý tưởng để vận chuyển hàng hóa.

stackable garden pots help maximize space for plants.

Những chậu hoa có thể xếp chồng lên nhau giúp tối đa hóa không gian cho cây trồng.

her stackable lunch containers keep food fresh and organized.

Những hộp đựng đồ ăn trưa có thể xếp chồng lên nhau của cô ấy giúp giữ cho thức ăn tươi ngon và ngăn nắp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now