stacking blocks
xếp chồng các khối
stacking chairs
xếp ghế
stacking boxes
xếp chồng các hộp
stacking shelves
xếp chồng các kệ
stacking plates
xếp đĩa
stacking items
xếp chồng các vật phẩm
stacking papers
xếp chồng các tờ giấy
stacking logs
xếp chồng các khúc gỗ
stacking toys
xếp chồng các đồ chơi
stacking stones
xếp chồng các viên đá
stacking boxes can save space in your storage area.
Việc xếp các hộp có thể giúp tiết kiệm không gian trong khu vực lưu trữ của bạn.
the children enjoyed stacking blocks to build a tower.
Những đứa trẻ thích xếp các khối để xây một tòa tháp.
stacking chairs after the event makes cleaning easier.
Việc xếp ghế sau sự kiện giúp việc dọn dẹp dễ dàng hơn.
she is stacking the dishes neatly in the cupboard.
Cô ấy đang xếp bát đĩa một cách ngăn nắp vào tủ.
stacking firewood properly can help it dry faster.
Việc xếp củi một cách đúng cách có thể giúp chúng khô nhanh hơn.
they are stacking the papers in alphabetical order.
Họ đang xếp các giấy tờ theo thứ tự bảng chữ cái.
stacking weights is essential for a good workout.
Việc xếp các tạ là điều cần thiết cho một buổi tập luyện tốt.
stacking your priorities can help you manage your time better.
Việc sắp xếp các ưu tiên của bạn có thể giúp bạn quản lý thời gian tốt hơn.
he is stacking the books according to their size.
Anh ấy đang xếp sách theo kích thước của chúng.
stacking ingredients correctly is key to a successful recipe.
Việc xếp các nguyên liệu một cách chính xác là yếu tố quan trọng của một công thức thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay