staffie

[Mỹ]/[ˈstɒfɪ]/
[Anh]/[ˈstæfɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thuật ngữ ngắn gọn cho Staffordshire Bull Terrier; một loại chó.; Một người làm việc tại một công ty hoặc tổ chức.

Cụm từ & Cách kết hợp

staffie rescue

Cứu hộ chó Staffie

own a staffie

Sở hữu chó Staffie

staffie mix

Chó Staffie lai

staffie training

Đào tạo chó Staffie

staffie love

Tình yêu chó Staffie

staffie owner

Chủ chó Staffie

staffies playing

Chó Staffie chơi đùa

staffie behavior

Hành vi chó Staffie

staffie adoption

Nhận nuôi chó Staffie

staffie needs

Nhu cầu của chó Staffie

Câu ví dụ

the staffie jumped over the fence with impressive agility.

Con Staffie đã nhảy qua hàng rào với sự khéo léo ấn tượng.

we need to provide additional staffie training for new employees.

Chúng ta cần cung cấp thêm đào tạo cho nhân viên mới về kỹ năng Staffie.

the hotel staffie were incredibly friendly and helpful.

Nhân viên Staffie của khách sạn rất thân thiện và hữu ích.

the company is looking to hire more staffie for the busy season.

Doanh nghiệp đang tìm cách tuyển dụng thêm nhiều nhân viên Staffie cho mùa cao điểm.

morale among the staffie has been low recently due to restructuring.

Tinh thần của nhân viên Staffie gần đây đã giảm sút do tái cấu trúc.

the staffie worked tirelessly to meet the project deadline.

Nhân viên Staffie đã làm việc không ngừng nghỉ để đáp ứng hạn chót của dự án.

we value the dedication and hard work of our staffie.

Chúng tôi trân trọng sự tận tâm và nỗ lực của nhân viên Staffie.

the staffie voted overwhelmingly in favor of the new contract.

Nhân viên Staffie đã bỏ phiếu ủng hộ mạnh mẽ cho hợp đồng mới.

regular staffie meetings are held to discuss progress and challenges.

Các cuộc họp định kỳ của nhân viên Staffie được tổ chức để thảo luận về tiến độ và thách thức.

the manager praised the staffie for their excellent customer service.

Quản lý đã khen ngợi nhân viên Staffie vì dịch vụ khách hàng xuất sắc.

we are committed to supporting the well-being of our staffie.

Chúng tôi cam kết hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên Staffie.

the staffie demonstrated a strong commitment to teamwork.

Nhân viên Staffie đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với tinh thần làm việc nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay