stagedive

[Mỹ]/ˈsteɪdʒdaɪv/
[Anh]/ˈsteɪdʒdaɪv/

Dịch

v. Nhảy từ sân khấu xuống khán giả.
n. Hành động nhảy từ sân khấu xuống khán giả.
Các dạng của từ
số nhiềustagedives

Cụm từ & Cách kết hợp

stagedive into

điều khiển nhảy xuống

attempt a stagedive

thử điều khiển nhảy xuống

failed stagedive

điều khiển nhảy xuống thất bại

first stagedive

lần điều khiển nhảy xuống đầu tiên

stagedive fail

thất bại điều khiển nhảy xuống

successful stagedive

điều khiển nhảy xuống thành công

risky stagedive

điều khiển nhảy xuống mạo hiểm

watch him stagedive

nhìn anh ấy điều khiển nhảy xuống

stagedive accident

vụ tai nạn điều khiển nhảy xuống

band stagedive

ban nhạc điều khiển nhảy xuống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay