| số nhiều | staggerers |
staggerer effect
hiệu ứng vấp ngã
staggerer move
động tác vấp ngã
staggerer fall
ngã vấp
staggerer pace
nhịp độ vấp ngã
staggerer style
phong cách vấp ngã
staggerer performance
thành tích vấp ngã
staggerer impact
tác động vấp ngã
staggerer approach
phương pháp tiếp cận vấp ngã
staggerer technique
kỹ thuật vấp ngã
staggerer response
phản ứng vấp ngã
the staggerer struggled to keep his balance on the uneven path.
người lảo đảo vật lộn để giữ thăng bằng trên con đường gập ghề.
she felt like a staggerer after the long hike up the mountain.
cô cảm thấy như một người lảo đảo sau chuyến đi bộ đường dài lên núi.
the staggerer was a common sight after the party.
người lảo đảo là một cảnh thường thấy sau bữa tiệc.
he was a staggerer, swaying under the influence of the drink.
anh ta là một người lảo đảo, lắc lư dưới tác dụng của đồ uống.
as a staggerer, he tried to navigate through the crowd.
với tư cách là một người lảo đảo, anh ta cố gắng điều hướng qua đám đông.
the staggerer paused to regain his composure.
người lảo đảo dừng lại để lấy lại bình tĩnh.
watching the staggerer made everyone laugh.
xem người lảo đảo khiến mọi người bật cười.
the staggerer finally made it to the finish line.
người lảo đảo cuối cùng cũng về đích.
she was embarrassed to be seen as a staggerer in public.
cô cảm thấy xấu hổ khi bị nhìn thấy như một người lảo đảo nơi công cộng.
the staggerer had to hold onto the railing for support.
người lảo đảo phải bám vào lan can để giữ thăng bằng.
staggerer effect
hiệu ứng vấp ngã
staggerer move
động tác vấp ngã
staggerer fall
ngã vấp
staggerer pace
nhịp độ vấp ngã
staggerer style
phong cách vấp ngã
staggerer performance
thành tích vấp ngã
staggerer impact
tác động vấp ngã
staggerer approach
phương pháp tiếp cận vấp ngã
staggerer technique
kỹ thuật vấp ngã
staggerer response
phản ứng vấp ngã
the staggerer struggled to keep his balance on the uneven path.
người lảo đảo vật lộn để giữ thăng bằng trên con đường gập ghề.
she felt like a staggerer after the long hike up the mountain.
cô cảm thấy như một người lảo đảo sau chuyến đi bộ đường dài lên núi.
the staggerer was a common sight after the party.
người lảo đảo là một cảnh thường thấy sau bữa tiệc.
he was a staggerer, swaying under the influence of the drink.
anh ta là một người lảo đảo, lắc lư dưới tác dụng của đồ uống.
as a staggerer, he tried to navigate through the crowd.
với tư cách là một người lảo đảo, anh ta cố gắng điều hướng qua đám đông.
the staggerer paused to regain his composure.
người lảo đảo dừng lại để lấy lại bình tĩnh.
watching the staggerer made everyone laugh.
xem người lảo đảo khiến mọi người bật cười.
the staggerer finally made it to the finish line.
người lảo đảo cuối cùng cũng về đích.
she was embarrassed to be seen as a staggerer in public.
cô cảm thấy xấu hổ khi bị nhìn thấy như một người lảo đảo nơi công cộng.
the staggerer had to hold onto the railing for support.
người lảo đảo phải bám vào lan can để giữ thăng bằng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now