| số nhiều | staginesses |
extreme staginess
độ giả tạo cực đoan
sheer staginess
độ giả tạo hoàn toàn
obvious staginess
độ giả tạo rõ rệt
unexpected staginess
độ giả tạo không ngờ
stiff staginess
độ giả tạo cứng nhắc
deliberate staginess
độ giả tạo cố ý
overcome staginess
phá vỡ độ giả tạo
avoid staginess
tránh độ giả tạo
accused of staginess
bị buộc tội giả tạo
sense of staginess
cảm giác giả tạo
the staginess of the performance was criticized by critics.
Độ sân khấu hóa của màn trình diễn đã bị các nhà phê bình chỉ trích.
she detected a certain staginess in his demeanor.
Cô ấy nhận ra một chút độ sân khấu hóa trong cách cư xử của anh ấy.
the film's staginess detracted from its emotional impact.
Độ sân khấu hóa của bộ phim làm giảm tác động cảm xúc.
his staginess made him appear insincere.
Độ sân khấu hóa của anh ấy khiến anh trông không chân thành.
the play's staginess was intentional, reflecting the artificial nature of society.
Độ sân khấu hóa của vở kịch là cố ý, phản ánh bản chất nhân tạo của xã hội.
despite its staginess, the production was visually stunning.
Dù có độ sân khấu hóa, sản phẩm vẫn rất ấn tượng về mặt thị giác.
the staginess of the dialogue felt outdated.
Độ sân khấu hóa của lời thoại cảm giác lạc hậu.
her staginess was evident in her exaggerated gestures.
Độ sân khấu hóa của cô ấy thể hiện rõ qua những cử chỉ phóng đại của cô.
the historical drama's staginess didn't resonate with modern audiences.
Độ sân khấu hóa của bộ phim lịch sử không thu hút được khán giả hiện đại.
critics noted the staginess of the award ceremony.
Các nhà phê bình đã chú ý đến độ sân khấu hóa của buổi lễ trao giải.
his staginess alienated his colleagues.
Độ sân khấu hóa của anh ấy khiến đồng nghiệp cảm thấy xa cách.
the staginess of the marketing campaign backfired.
Độ sân khấu hóa của chiến dịch quảng bá đã gây phản tác dụng.
extreme staginess
độ giả tạo cực đoan
sheer staginess
độ giả tạo hoàn toàn
obvious staginess
độ giả tạo rõ rệt
unexpected staginess
độ giả tạo không ngờ
stiff staginess
độ giả tạo cứng nhắc
deliberate staginess
độ giả tạo cố ý
overcome staginess
phá vỡ độ giả tạo
avoid staginess
tránh độ giả tạo
accused of staginess
bị buộc tội giả tạo
sense of staginess
cảm giác giả tạo
the staginess of the performance was criticized by critics.
Độ sân khấu hóa của màn trình diễn đã bị các nhà phê bình chỉ trích.
she detected a certain staginess in his demeanor.
Cô ấy nhận ra một chút độ sân khấu hóa trong cách cư xử của anh ấy.
the film's staginess detracted from its emotional impact.
Độ sân khấu hóa của bộ phim làm giảm tác động cảm xúc.
his staginess made him appear insincere.
Độ sân khấu hóa của anh ấy khiến anh trông không chân thành.
the play's staginess was intentional, reflecting the artificial nature of society.
Độ sân khấu hóa của vở kịch là cố ý, phản ánh bản chất nhân tạo của xã hội.
despite its staginess, the production was visually stunning.
Dù có độ sân khấu hóa, sản phẩm vẫn rất ấn tượng về mặt thị giác.
the staginess of the dialogue felt outdated.
Độ sân khấu hóa của lời thoại cảm giác lạc hậu.
her staginess was evident in her exaggerated gestures.
Độ sân khấu hóa của cô ấy thể hiện rõ qua những cử chỉ phóng đại của cô.
the historical drama's staginess didn't resonate with modern audiences.
Độ sân khấu hóa của bộ phim lịch sử không thu hút được khán giả hiện đại.
critics noted the staginess of the award ceremony.
Các nhà phê bình đã chú ý đến độ sân khấu hóa của buổi lễ trao giải.
his staginess alienated his colleagues.
Độ sân khấu hóa của anh ấy khiến đồng nghiệp cảm thấy xa cách.
the staginess of the marketing campaign backfired.
Độ sân khấu hóa của chiến dịch quảng bá đã gây phản tác dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay