He had grown staid and dull.
Anh ta đã trở nên trầm lặng và buồn tẻ.
a rather staid and old-fashioned hotel
một khách sạn khá truyền thống và lỗi thời
The locals were a very staid lot.
Người dân địa phương là những người rất truyền thống.
He has a staid personality.
Anh ấy có tính cách truyền thống.
The company has a staid reputation in the industry.
Công ty có danh tiếng truyền thống trong ngành.
Her staid demeanor impressed the interviewers.
Phong thái truyền thống của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn.
The staid atmosphere in the office made it difficult to relax.
Không khí truyền thống trong văn phòng khiến mọi người khó thư giãn.
The professor's staid teaching style bored the students.
Phong cách giảng dạy truyền thống của giáo sư khiến sinh viên nhàm chán.
The museum's staid exhibits attracted a sophisticated crowd.
Những triển lãm truyền thống của bảo tàng đã thu hút được một nhóm khán giả tinh tế.
Despite his staid appearance, he had a great sense of humor.
Bất chấp vẻ ngoài truyền thống của anh ấy, anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
The staid design of the room gave it a timeless elegance.
Thiết kế truyền thống của căn phòng đã mang lại vẻ thanh lịch vượt thời gian.
She prefers staid colors like navy and gray for her wardrobe.
Cô ấy thích những màu sắc truyền thống như hải quân và xám cho tủ quần áo của mình.
The politician's staid speech failed to captivate the audience.
Bài phát biểu truyền thống của chính trị gia đã không thể thu hút khán giả.
He had grown staid and dull.
Anh ta đã trở nên trầm lặng và buồn tẻ.
a rather staid and old-fashioned hotel
một khách sạn khá truyền thống và lỗi thời
The locals were a very staid lot.
Người dân địa phương là những người rất truyền thống.
He has a staid personality.
Anh ấy có tính cách truyền thống.
The company has a staid reputation in the industry.
Công ty có danh tiếng truyền thống trong ngành.
Her staid demeanor impressed the interviewers.
Phong thái truyền thống của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn.
The staid atmosphere in the office made it difficult to relax.
Không khí truyền thống trong văn phòng khiến mọi người khó thư giãn.
The professor's staid teaching style bored the students.
Phong cách giảng dạy truyền thống của giáo sư khiến sinh viên nhàm chán.
The museum's staid exhibits attracted a sophisticated crowd.
Những triển lãm truyền thống của bảo tàng đã thu hút được một nhóm khán giả tinh tế.
Despite his staid appearance, he had a great sense of humor.
Bất chấp vẻ ngoài truyền thống của anh ấy, anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
The staid design of the room gave it a timeless elegance.
Thiết kế truyền thống của căn phòng đã mang lại vẻ thanh lịch vượt thời gian.
She prefers staid colors like navy and gray for her wardrobe.
Cô ấy thích những màu sắc truyền thống như hải quân và xám cho tủ quần áo của mình.
The politician's staid speech failed to captivate the audience.
Bài phát biểu truyền thống của chính trị gia đã không thể thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay