stalag cave
hang động stalag
stalag formation
sự hình thành stalag
stalag type
loại stalag
stalag rock
đá stalag
stalag height
chiều cao stalag
stalag structure
cấu trúc stalag
stalag features
đặc điểm của stalag
stalag growth
sự phát triển của stalag
stalag depth
độ sâu của stalag
stalag deposits
rõ ràng stalag
he spent years in a stalag during the war.
anh ấy đã dành nhiều năm trong một trại tị nạn trong chiến tranh.
the conditions in the stalag were harsh.
điều kiện sống trong trại tị nạn rất khắc nghiệt.
many prisoners tried to escape from the stalag.
nhiều tù nhân đã cố gắng trốn thoát khỏi trại tị nạn.
life in a stalag was filled with uncertainty.
cuộc sống trong trại tị nạn tràn đầy sự bất định.
he wrote letters to his family while in the stalag.
anh ấy đã viết thư cho gia đình trong khi ở trong trại tị nạn.
stalag prisoners formed strong bonds with each other.
những người tù trong trại tị nạn đã hình thành mối liên kết mạnh mẽ với nhau.
they organized secret meetings in the stalag.
họ đã tổ chức các cuộc họp bí mật trong trại tị nạn.
survival in a stalag required resilience and courage.
sống sót trong trại tị nạn đòi hỏi sự kiên cường và lòng dũng cảm.
he often reminisced about his time in the stalag.
anh ấy thường hồi tưởng về thời gian của mình trong trại tị nạn.
documentaries often depict life in a stalag.
các bộ phim tài liệu thường mô tả cuộc sống trong trại tị nạn.
stalag cave
hang động stalag
stalag formation
sự hình thành stalag
stalag type
loại stalag
stalag rock
đá stalag
stalag height
chiều cao stalag
stalag structure
cấu trúc stalag
stalag features
đặc điểm của stalag
stalag growth
sự phát triển của stalag
stalag depth
độ sâu của stalag
stalag deposits
rõ ràng stalag
he spent years in a stalag during the war.
anh ấy đã dành nhiều năm trong một trại tị nạn trong chiến tranh.
the conditions in the stalag were harsh.
điều kiện sống trong trại tị nạn rất khắc nghiệt.
many prisoners tried to escape from the stalag.
nhiều tù nhân đã cố gắng trốn thoát khỏi trại tị nạn.
life in a stalag was filled with uncertainty.
cuộc sống trong trại tị nạn tràn đầy sự bất định.
he wrote letters to his family while in the stalag.
anh ấy đã viết thư cho gia đình trong khi ở trong trại tị nạn.
stalag prisoners formed strong bonds with each other.
những người tù trong trại tị nạn đã hình thành mối liên kết mạnh mẽ với nhau.
they organized secret meetings in the stalag.
họ đã tổ chức các cuộc họp bí mật trong trại tị nạn.
survival in a stalag required resilience and courage.
sống sót trong trại tị nạn đòi hỏi sự kiên cường và lòng dũng cảm.
he often reminisced about his time in the stalag.
anh ấy thường hồi tưởng về thời gian của mình trong trại tị nạn.
documentaries often depict life in a stalag.
các bộ phim tài liệu thường mô tả cuộc sống trong trại tị nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay