stammel

[Mỹ]/ˈstæməl/
[Anh]/ˈstæməl/

Dịch

n. một loại vải len thô, thường được nhuộm màu đỏ, trước đây được sử dụng cho trang phục ngoài.
Các dạng của từ
số nhiềustammels

Cụm từ & Cách kết hợp

stammel in fear

stammel khi sợ hãi

stammel with excitement

stammel với sự phấn khích

stammel during speech

stammel trong khi nói

stammel for words

stammel vì những từ ngữ

stammel out loud

stammel to tiếng lớn

stammel in response

stammel như một phản hồi

stammel with fear

stammel khi sợ hãi

stammel when nervous

stammel khi căng thẳng

stammel from shock

stammel vì sốc

stammel while thinking

stammel trong khi suy nghĩ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay