stand-alone app
ứng dụng độc lập
stand-alone system
hệ thống độc lập
stand-alone unit
thiết bị độc lập
stand-alone house
ngôi nhà độc lập
stand-alone novel
tiểu thuyết độc lập
stand-alone feature
tính năng độc lập
stand-alone website
trang web độc lập
stand-alone device
thiết bị độc lập
stand-alone film
phim độc lập
stand-alone product
sản phẩm độc lập
the stand-alone application requires minimal system resources.
Ứng dụng độc lập này yêu cầu ít tài nguyên hệ thống.
we opted for a stand-alone solution rather than an integrated system.
Chúng tôi đã chọn một giải pháp độc lập hơn là một hệ thống tích hợp.
the stand-alone power supply provides stable voltage.
Nguồn điện độc lập cung cấp điện áp ổn định.
is this a stand-alone unit, or part of a larger system?
Đây có phải là một thiết bị độc lập hay là một phần của hệ thống lớn hơn?
the stand-alone server handles all the website traffic.
Máy chủ độc lập xử lý tất cả lưu lượng truy cập trang web.
the artist created a stand-alone sculpture for the gallery.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc lập cho phòng trưng bày.
the stand-alone house has a large garden and a garage.
Ngôi nhà độc lập có một khu vườn rộng lớn và một nhà để xe.
the software is a stand-alone program, not a plugin.
Phần mềm là một chương trình độc lập, không phải là một plugin.
the stand-alone generator ensures power during outages.
Máy phát điện độc lập đảm bảo nguồn điện trong thời gian mất điện.
we needed a stand-alone workstation for the graphic designer.
Chúng tôi cần một trạm làm việc độc lập cho nhà thiết kế đồ họa.
the stand-alone monitor offers excellent image quality.
Màn hình độc lập mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời.
stand-alone app
ứng dụng độc lập
stand-alone system
hệ thống độc lập
stand-alone unit
thiết bị độc lập
stand-alone house
ngôi nhà độc lập
stand-alone novel
tiểu thuyết độc lập
stand-alone feature
tính năng độc lập
stand-alone website
trang web độc lập
stand-alone device
thiết bị độc lập
stand-alone film
phim độc lập
stand-alone product
sản phẩm độc lập
the stand-alone application requires minimal system resources.
Ứng dụng độc lập này yêu cầu ít tài nguyên hệ thống.
we opted for a stand-alone solution rather than an integrated system.
Chúng tôi đã chọn một giải pháp độc lập hơn là một hệ thống tích hợp.
the stand-alone power supply provides stable voltage.
Nguồn điện độc lập cung cấp điện áp ổn định.
is this a stand-alone unit, or part of a larger system?
Đây có phải là một thiết bị độc lập hay là một phần của hệ thống lớn hơn?
the stand-alone server handles all the website traffic.
Máy chủ độc lập xử lý tất cả lưu lượng truy cập trang web.
the artist created a stand-alone sculpture for the gallery.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc lập cho phòng trưng bày.
the stand-alone house has a large garden and a garage.
Ngôi nhà độc lập có một khu vườn rộng lớn và một nhà để xe.
the software is a stand-alone program, not a plugin.
Phần mềm là một chương trình độc lập, không phải là một plugin.
the stand-alone generator ensures power during outages.
Máy phát điện độc lập đảm bảo nguồn điện trong thời gian mất điện.
we needed a stand-alone workstation for the graphic designer.
Chúng tôi cần một trạm làm việc độc lập cho nhà thiết kế đồ họa.
the stand-alone monitor offers excellent image quality.
Màn hình độc lập mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay