standardless approach
phương pháp không tiêu chuẩn
standardless process
quy trình không tiêu chuẩn
standardless system
hệ thống không tiêu chuẩn
standardless operation
hoạt động không tiêu chuẩn
standardless practice
thực hành không tiêu chuẩn
standardless method
phương pháp không tiêu chuẩn
standardless framework
khung không tiêu chuẩn
standardless procedure
thủ tục không tiêu chuẩn
more standardless
ít tiêu chuẩn hơn
most standardless
ít tiêu chuẩn nhất
the standardless approach to regulation has led to chaos in the industry.
Phương pháp điều tiết không có tiêu chuẩn đã dẫn đến hỗn loạn trong ngành.
their standardless decision-making process lacked any clear methodology.
Quy trình ra quyết định không có tiêu chuẩn của họ thiếu bất kỳ phương pháp rõ ràng nào.
the standardless grading system frustrated both students and teachers.
Hệ thống chấm điểm không có tiêu chuẩn đã làm bực bội cả học sinh và giáo viên.
we cannot continue with this standardless approach to quality control.
Chúng ta không thể tiếp tục với phương pháp kiểm soát chất lượng không có tiêu chuẩn này.
the standardless experiment yielded unreliable results.
Thí nghiệm không có tiêu chuẩn đã cho ra kết quả không đáng tin cậy.
his standardless writing style made the document difficult to understand.
Phong cách viết không có tiêu chuẩn của anh ấy khiến tài liệu trở nên khó hiểu.
the standardless hiring practices resulted in workplace conflicts.
Các chính sách tuyển dụng không có tiêu chuẩn đã dẫn đến xung đột tại nơi làm việc.
standardless medical procedures pose serious risks to patients.
Các thủ tục y tế không có tiêu chuẩn gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho bệnh nhân.
the standardless nature of the competition made fair judging impossible.
Tính chất không có tiêu chuẩn của cuộc thi khiến việc chấm điểm công bằng trở nên bất khả thi.
without clear guidelines, the team operated in a standardless manner.
Không có hướng dẫn rõ ràng, đội ngũ hoạt động theo cách không có tiêu chuẩn.
the standardless budget allocation created inefficiencies across departments.
Sự phân bổ ngân sách không có tiêu chuẩn đã tạo ra sự kém hiệu quả trên các phòng ban.
standardless terminology in the field causes confusion among researchers.
Thuật ngữ không có tiêu chuẩn trong lĩnh vực này gây ra sự nhầm lẫn giữa các nhà nghiên cứu.
standardless approach
phương pháp không tiêu chuẩn
standardless process
quy trình không tiêu chuẩn
standardless system
hệ thống không tiêu chuẩn
standardless operation
hoạt động không tiêu chuẩn
standardless practice
thực hành không tiêu chuẩn
standardless method
phương pháp không tiêu chuẩn
standardless framework
khung không tiêu chuẩn
standardless procedure
thủ tục không tiêu chuẩn
more standardless
ít tiêu chuẩn hơn
most standardless
ít tiêu chuẩn nhất
the standardless approach to regulation has led to chaos in the industry.
Phương pháp điều tiết không có tiêu chuẩn đã dẫn đến hỗn loạn trong ngành.
their standardless decision-making process lacked any clear methodology.
Quy trình ra quyết định không có tiêu chuẩn của họ thiếu bất kỳ phương pháp rõ ràng nào.
the standardless grading system frustrated both students and teachers.
Hệ thống chấm điểm không có tiêu chuẩn đã làm bực bội cả học sinh và giáo viên.
we cannot continue with this standardless approach to quality control.
Chúng ta không thể tiếp tục với phương pháp kiểm soát chất lượng không có tiêu chuẩn này.
the standardless experiment yielded unreliable results.
Thí nghiệm không có tiêu chuẩn đã cho ra kết quả không đáng tin cậy.
his standardless writing style made the document difficult to understand.
Phong cách viết không có tiêu chuẩn của anh ấy khiến tài liệu trở nên khó hiểu.
the standardless hiring practices resulted in workplace conflicts.
Các chính sách tuyển dụng không có tiêu chuẩn đã dẫn đến xung đột tại nơi làm việc.
standardless medical procedures pose serious risks to patients.
Các thủ tục y tế không có tiêu chuẩn gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho bệnh nhân.
the standardless nature of the competition made fair judging impossible.
Tính chất không có tiêu chuẩn của cuộc thi khiến việc chấm điểm công bằng trở nên bất khả thi.
without clear guidelines, the team operated in a standardless manner.
Không có hướng dẫn rõ ràng, đội ngũ hoạt động theo cách không có tiêu chuẩn.
the standardless budget allocation created inefficiencies across departments.
Sự phân bổ ngân sách không có tiêu chuẩn đã tạo ra sự kém hiệu quả trên các phòng ban.
standardless terminology in the field causes confusion among researchers.
Thuật ngữ không có tiêu chuẩn trong lĩnh vực này gây ra sự nhầm lẫn giữa các nhà nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay