standardless

[Mỹ]/ˈstændədləs/
[Anh]/ˈstændərdləs/

Dịch

adj. thiếu tiêu chuẩn; không được đo lường hoặc đánh giá theo các tiêu chuẩn đã thiết lập; bán định lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

standardless approach

phương pháp không tiêu chuẩn

standardless process

quy trình không tiêu chuẩn

standardless system

hệ thống không tiêu chuẩn

standardless operation

hoạt động không tiêu chuẩn

standardless practice

thực hành không tiêu chuẩn

standardless method

phương pháp không tiêu chuẩn

standardless framework

khung không tiêu chuẩn

standardless procedure

thủ tục không tiêu chuẩn

more standardless

ít tiêu chuẩn hơn

most standardless

ít tiêu chuẩn nhất

Câu ví dụ

the standardless approach to regulation has led to chaos in the industry.

Phương pháp điều tiết không có tiêu chuẩn đã dẫn đến hỗn loạn trong ngành.

their standardless decision-making process lacked any clear methodology.

Quy trình ra quyết định không có tiêu chuẩn của họ thiếu bất kỳ phương pháp rõ ràng nào.

the standardless grading system frustrated both students and teachers.

Hệ thống chấm điểm không có tiêu chuẩn đã làm bực bội cả học sinh và giáo viên.

we cannot continue with this standardless approach to quality control.

Chúng ta không thể tiếp tục với phương pháp kiểm soát chất lượng không có tiêu chuẩn này.

the standardless experiment yielded unreliable results.

Thí nghiệm không có tiêu chuẩn đã cho ra kết quả không đáng tin cậy.

his standardless writing style made the document difficult to understand.

Phong cách viết không có tiêu chuẩn của anh ấy khiến tài liệu trở nên khó hiểu.

the standardless hiring practices resulted in workplace conflicts.

Các chính sách tuyển dụng không có tiêu chuẩn đã dẫn đến xung đột tại nơi làm việc.

standardless medical procedures pose serious risks to patients.

Các thủ tục y tế không có tiêu chuẩn gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho bệnh nhân.

the standardless nature of the competition made fair judging impossible.

Tính chất không có tiêu chuẩn của cuộc thi khiến việc chấm điểm công bằng trở nên bất khả thi.

without clear guidelines, the team operated in a standardless manner.

Không có hướng dẫn rõ ràng, đội ngũ hoạt động theo cách không có tiêu chuẩn.

the standardless budget allocation created inefficiencies across departments.

Sự phân bổ ngân sách không có tiêu chuẩn đã tạo ra sự kém hiệu quả trên các phòng ban.

standardless terminology in the field causes confusion among researchers.

Thuật ngữ không có tiêu chuẩn trong lĩnh vực này gây ra sự nhầm lẫn giữa các nhà nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay