emergency standbys
trạng thái dự phòng khẩn cấp
backup standbys
trạng thái dự phòng sao lưu
flight standbys
trạng thái dự phòng chuyến bay
standbys list
danh sách dự phòng
standbys ready
dự phòng sẵn sàng
standbys available
dự phòng khả dụng
standbys checked
dự phòng đã kiểm tra
standbys confirmed
dự phòng đã xác nhận
standbys needed
cần dự phòng
standbys on-call
dự phòng trực
we always keep some standbys in case of emergencies.
Chúng tôi luôn giữ một số phương án dự phòng trong trường hợp khẩn cấp.
the standbys for the flight were called to board.
Các phương án dự phòng cho chuyến bay đã được gọi lên máy bay.
it's good to have standbys for your presentation.
Thật tốt khi có phương án dự phòng cho bài thuyết trình của bạn.
we have a few standbys for our team in case someone is unavailable.
Chúng tôi có một vài phương án dự phòng cho nhóm của chúng tôi trong trường hợp ai đó không có mặt.
standbys are essential for any successful event.
Phương án dự phòng là điều cần thiết cho bất kỳ sự kiện thành công nào.
she always has a few standbys in her wardrobe.
Cô ấy luôn có một vài phương án dự phòng trong tủ quần áo của mình.
in case of rain, we have standbys for the outdoor event.
Trong trường hợp trời mưa, chúng tôi có phương án dự phòng cho sự kiện ngoài trời.
he suggested some standbys for the difficult questions.
Anh ấy gợi ý một số phương án dự phòng cho những câu hỏi khó.
standbys can save you in a critical situation.
Phương án dự phòng có thể cứu bạn trong tình huống nguy cấp.
the chef always has standbys for unexpected guests.
Đầu bếp luôn có phương án dự phòng cho khách không mời mà đến.
emergency standbys
trạng thái dự phòng khẩn cấp
backup standbys
trạng thái dự phòng sao lưu
flight standbys
trạng thái dự phòng chuyến bay
standbys list
danh sách dự phòng
standbys ready
dự phòng sẵn sàng
standbys available
dự phòng khả dụng
standbys checked
dự phòng đã kiểm tra
standbys confirmed
dự phòng đã xác nhận
standbys needed
cần dự phòng
standbys on-call
dự phòng trực
we always keep some standbys in case of emergencies.
Chúng tôi luôn giữ một số phương án dự phòng trong trường hợp khẩn cấp.
the standbys for the flight were called to board.
Các phương án dự phòng cho chuyến bay đã được gọi lên máy bay.
it's good to have standbys for your presentation.
Thật tốt khi có phương án dự phòng cho bài thuyết trình của bạn.
we have a few standbys for our team in case someone is unavailable.
Chúng tôi có một vài phương án dự phòng cho nhóm của chúng tôi trong trường hợp ai đó không có mặt.
standbys are essential for any successful event.
Phương án dự phòng là điều cần thiết cho bất kỳ sự kiện thành công nào.
she always has a few standbys in her wardrobe.
Cô ấy luôn có một vài phương án dự phòng trong tủ quần áo của mình.
in case of rain, we have standbys for the outdoor event.
Trong trường hợp trời mưa, chúng tôi có phương án dự phòng cho sự kiện ngoài trời.
he suggested some standbys for the difficult questions.
Anh ấy gợi ý một số phương án dự phòng cho những câu hỏi khó.
standbys can save you in a critical situation.
Phương án dự phòng có thể cứu bạn trong tình huống nguy cấp.
the chef always has standbys for unexpected guests.
Đầu bếp luôn có phương án dự phòng cho khách không mời mà đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay