starbirth

[Mỹ]/ˈstɑːrbɜːrθ/
[Anh]/ˈstɑːrbɜːrθ/

Dịch

n. sự hình thành của một ngôi sao

Cụm từ & Cách kết hợp

starbirth region

Vùng sinh sao

starbirth process

Quá trình sinh sao

starbirth rate

Tỷ lệ sinh sao

starbirth activity

Hoạt động sinh sao

starbirth epoch

Thời kỳ sinh sao

starbirth theory

Lý thuyết sinh sao

starbirth phenomenon

Hiện tượng sinh sao

starbirth sites

Nơi sinh sao

starbirthing galaxies

Ngân hà sinh sao

starbirth model

Mô hình sinh sao

Câu ví dụ

astronomers discovered a new starbirth region in the orion nebula.

Các nhà thiên văn học đã phát hiện một khu vực hình thành sao mới trong cụm sao Orion.

the starbirth process can take millions of years to complete.

Quá trình hình thành sao có thể mất hàng triệu năm để hoàn tất.

scientists measure the starbirth rate by counting young stars in a given area.

Các nhà khoa học đo lường tốc độ hình thành sao bằng cách đếm các ngôi sao trẻ trong một khu vực nhất định.

starbirth zones are often found in the spiral arms of galaxies.

Các khu vực hình thành sao thường được tìm thấy trong các cánh tay xoắn của thiên hà.

the intense heat from nearby stars can trigger starbirth activity in dust clouds.

Nhiệt độ cao từ các ngôi sao gần đó có thể kích hoạt hoạt động hình thành sao trong các đám mây bụi.

dense molecular clouds provide the perfect environment for starbirth.

Các đám mây phân tử dày đặc cung cấp môi trường lý tưởng cho việc hình thành sao.

researchers identified several starbirth sites in the nearby andromeda galaxy.

Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số khu vực hình thành sao trong thiên hà Andromeda gần đây.

the starbirth era in the early universe was much more active than today.

Thời kỳ hình thành sao trong vũ trụ sơ khai đã hoạt động mạnh mẽ hơn rất nhiều so với hiện tại.

infrared telescopes allow us to see starbirth hidden behind thick dust clouds.

Các kính viễn vọng hồng ngoại cho phép chúng ta nhìn thấy sự hình thành sao bị che khuất bởi các đám mây bụi dày đặc.

the starbirth phenomenon is one of the most spectacular events in the cosmos.

Hiện tượng hình thành sao là một trong những sự kiện ngoạn mục nhất trong vũ trụ.

stellar explosions can compress gas and initiate new starbirth.

Các vụ nổ sao có thể nén khí và khởi đầu cho sự hình thành sao mới.

starbirth regions glow brightly due to the ultraviolet radiation from young stars.

Các khu vực hình thành sao tỏa sáng rực rỡ nhờ vào bức xạ tử ngoại từ các ngôi sao trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay