starboarding process
quy trình chuyển phà
starboarding system
hệ thống chuyển phà
starboarding procedure
thủ tục chuyển phà
starboarding crew
phi hành đoàn chuyển phà
starboarding area
khu vực chuyển phà
starboarding point
điểm chuyển phà
starboarding mission
nhiệm vụ chuyển phà
starboarding zone
vùng chuyển phà
starboarding team
đội chuyển phà
starboarding schedule
lịch trình chuyển phà
the crew was busy starboarding the supplies for the upcoming journey.
phi hành đoàn đang bận rộn chuyển các vật tư lên tàu để chuẩn bị cho chuyến đi sắp tới.
we need to finish starboarding the equipment before sunset.
chúng ta cần phải hoàn thành việc chuyển thiết bị lên tàu trước khi mặt trời lặn.
starboarding the cargo efficiently is crucial for our schedule.
việc chuyển hàng hóa lên tàu một cách hiệu quả là rất quan trọng cho lịch trình của chúng ta.
the captain instructed the team to start starboarding immediately.
thuyền trưởng ra lệnh cho đội bắt đầu chuyển hàng lên tàu ngay lập tức.
after starboarding, we checked the balance of the ship.
sau khi chuyển hàng lên tàu, chúng tôi đã kiểm tra độ cân bằng của tàu.
they faced challenges while starboarding the heavy machinery.
họ gặp phải những thách thức trong khi chuyển các thiết bị nặng lên tàu.
starboarding was delayed due to bad weather conditions.
việc chuyển hàng lên tàu bị trì hoãn do điều kiện thời tiết xấu.
the team worked late into the night starboarding the last shipment.
đội đã làm việc muộn vào đêm để chuyển lô hàng cuối cùng lên tàu.
proper starboarding techniques can prevent accidents on board.
các kỹ thuật chuyển hàng lên tàu đúng cách có thể ngăn ngừa tai nạn trên tàu.
starboarding the yacht took longer than expected.
việc chuyển du thuyền lên tàu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
starboarding process
quy trình chuyển phà
starboarding system
hệ thống chuyển phà
starboarding procedure
thủ tục chuyển phà
starboarding crew
phi hành đoàn chuyển phà
starboarding area
khu vực chuyển phà
starboarding point
điểm chuyển phà
starboarding mission
nhiệm vụ chuyển phà
starboarding zone
vùng chuyển phà
starboarding team
đội chuyển phà
starboarding schedule
lịch trình chuyển phà
the crew was busy starboarding the supplies for the upcoming journey.
phi hành đoàn đang bận rộn chuyển các vật tư lên tàu để chuẩn bị cho chuyến đi sắp tới.
we need to finish starboarding the equipment before sunset.
chúng ta cần phải hoàn thành việc chuyển thiết bị lên tàu trước khi mặt trời lặn.
starboarding the cargo efficiently is crucial for our schedule.
việc chuyển hàng hóa lên tàu một cách hiệu quả là rất quan trọng cho lịch trình của chúng ta.
the captain instructed the team to start starboarding immediately.
thuyền trưởng ra lệnh cho đội bắt đầu chuyển hàng lên tàu ngay lập tức.
after starboarding, we checked the balance of the ship.
sau khi chuyển hàng lên tàu, chúng tôi đã kiểm tra độ cân bằng của tàu.
they faced challenges while starboarding the heavy machinery.
họ gặp phải những thách thức trong khi chuyển các thiết bị nặng lên tàu.
starboarding was delayed due to bad weather conditions.
việc chuyển hàng lên tàu bị trì hoãn do điều kiện thời tiết xấu.
the team worked late into the night starboarding the last shipment.
đội đã làm việc muộn vào đêm để chuyển lô hàng cuối cùng lên tàu.
proper starboarding techniques can prevent accidents on board.
các kỹ thuật chuyển hàng lên tàu đúng cách có thể ngăn ngừa tai nạn trên tàu.
starboarding the yacht took longer than expected.
việc chuyển du thuyền lên tàu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay