porting process
quy trình chuyển đổi
porting tools
công cụ chuyển đổi
porting code
mã chuyển đổi
porting software
phần mềm chuyển đổi
porting project
dự án chuyển đổi
porting application
ứng dụng chuyển đổi
porting environment
môi trường chuyển đổi
porting strategy
chiến lược chuyển đổi
porting guidelines
hướng dẫn chuyển đổi
porting library
thư viện chuyển đổi
porting software to a new platform can be challenging.
việc chuyển đổi phần mềm sang một nền tảng mới có thể là một thách thức.
the team is focused on porting the application to mobile devices.
nhóm đang tập trung vào việc chuyển đổi ứng dụng sang thiết bị di động.
porting games from one console to another requires careful planning.
việc chuyển đổi trò chơi từ một bảng điều khiển sang một bảng điều khiển khác đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
they are porting the codebase to improve performance.
họ đang chuyển đổi codebase để cải thiện hiệu suất.
porting involves adapting the software for different environments.
việc chuyển đổi bao gồm việc điều chỉnh phần mềm cho các môi trường khác nhau.
we are currently porting the library to support new features.
chúng tôi hiện đang chuyển đổi thư viện để hỗ trợ các tính năng mới.
porting a project can lead to unexpected bugs.
việc chuyển đổi một dự án có thể dẫn đến những lỗi không mong muốn.
he has experience in porting applications across various systems.
anh ấy có kinh nghiệm trong việc chuyển đổi các ứng dụng trên nhiều hệ thống khác nhau.
porting the software took longer than we anticipated.
việc chuyển đổi phần mềm mất nhiều thời gian hơn chúng tôi dự đoán.
the process of porting requires thorough testing.
quá trình chuyển đổi đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng.
porting process
quy trình chuyển đổi
porting tools
công cụ chuyển đổi
porting code
mã chuyển đổi
porting software
phần mềm chuyển đổi
porting project
dự án chuyển đổi
porting application
ứng dụng chuyển đổi
porting environment
môi trường chuyển đổi
porting strategy
chiến lược chuyển đổi
porting guidelines
hướng dẫn chuyển đổi
porting library
thư viện chuyển đổi
porting software to a new platform can be challenging.
việc chuyển đổi phần mềm sang một nền tảng mới có thể là một thách thức.
the team is focused on porting the application to mobile devices.
nhóm đang tập trung vào việc chuyển đổi ứng dụng sang thiết bị di động.
porting games from one console to another requires careful planning.
việc chuyển đổi trò chơi từ một bảng điều khiển sang một bảng điều khiển khác đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
they are porting the codebase to improve performance.
họ đang chuyển đổi codebase để cải thiện hiệu suất.
porting involves adapting the software for different environments.
việc chuyển đổi bao gồm việc điều chỉnh phần mềm cho các môi trường khác nhau.
we are currently porting the library to support new features.
chúng tôi hiện đang chuyển đổi thư viện để hỗ trợ các tính năng mới.
porting a project can lead to unexpected bugs.
việc chuyển đổi một dự án có thể dẫn đến những lỗi không mong muốn.
he has experience in porting applications across various systems.
anh ấy có kinh nghiệm trong việc chuyển đổi các ứng dụng trên nhiều hệ thống khác nhau.
porting the software took longer than we anticipated.
việc chuyển đổi phần mềm mất nhiều thời gian hơn chúng tôi dự đoán.
the process of porting requires thorough testing.
quá trình chuyển đổi đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay