high starchiness
độ nhớt cao
starchiness level
mức độ nhớt
excessive starchiness
độ nhớt quá cao
starchiness content
hàm lượng độ nhớt
noticeable starchiness
độ nhớt đáng chú ý
starchiness factor
hệ số độ nhớt
starchiness assessment
đánh giá độ nhớt
starchiness test
thử nghiệm độ nhớt
starchiness issue
vấn đề về độ nhớt
starchiness measurement
đo độ nhớt
the starchiness of the potatoes made them perfect for mashing.
Độ bột của khoai tây khiến chúng hoàn hảo để nghiền.
we noticed the starchiness in the rice after cooking it.
Chúng tôi nhận thấy độ bột trong cơm sau khi nấu.
the starchiness of the sauce thickened it nicely.
Độ bột của nước sốt khiến nó đặc lên một cách đẹp mắt.
some people prefer the starchiness of certain pasta types.
Một số người thích độ bột của một số loại mì nhất định.
he explained how the starchiness affects the texture of the dish.
Anh ấy giải thích cách độ bột ảnh hưởng đến kết cấu của món ăn.
the starchiness in this bread gives it a unique flavor.
Độ bột trong loại bánh mì này mang lại hương vị độc đáo.
her recipe calls for a specific level of starchiness in the ingredients.
Công thức của cô ấy yêu cầu một mức độ bột cụ thể trong các nguyên liệu.
we learned about the starchiness of different grains in class.
Chúng tôi đã học về độ bột của các loại ngũ cốc khác nhau trong lớp học.
the starchiness of the soup made it more filling.
Độ bột của món súp khiến nó no hơn.
adjusting the starchiness can change the outcome of the recipe.
Điều chỉnh độ bột có thể thay đổi kết quả của công thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay