starkly contrast
tương phản rõ rệt
starkly different
khác biệt rõ rệt
starkly illuminated
chiếu sáng rõ rệt
starkly outlined
phác thảo rõ rệt
starkly visible
dễ thấy rõ rệt
black-and-white photos of slums were starkly juxtaposed with colour images.
Những bức ảnh trắng đen về các khu ổ chuột được so sánh rõ rệt với hình ảnh màu sắc.
The contrast between the two paintings was starkly evident.
Sự tương phản giữa hai bức tranh là rõ ràng.
The report starkly highlighted the impact of climate change.
Báo cáo đã làm nổi bật một cách rõ ràng tác động của biến đổi khí hậu.
The starkly different opinions led to a heated debate.
Những ý kiến khác nhau rõ rệt đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
She was starkly honest about her feelings.
Cô ấy thẳng thắn và trung thực về cảm xúc của mình.
The starkly beautiful landscape took my breath away.
Phong cảnh đẹp hút hồn đã khiến tôi ngỡ ngàng.
The starkly lit room created a dramatic atmosphere.
Ánh sáng mạnh mẽ trong phòng đã tạo ra một bầu không khí kịch tính.
The starkly different personalities of the twins surprised everyone.
Tính cách khác biệt rõ rệt của hai cặp song sinh khiến mọi người bất ngờ.
His starkly worded criticism left no room for interpretation.
Những lời chỉ trích mạnh mẽ của anh ta không cho phép bất kỳ sự diễn giải nào.
The starkly empty shelves indicated that the store was closing down.
Những kệ hàng trống trơn đã cho thấy cửa hàng đang đóng cửa.
The movie portrayed the starkly realistic hardships of war.
Bộ phim khắc họa những khó khăn thực tế tàn khốc của chiến tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay