starred review
đánh giá sao
starred film
phim có sao
starred cast
dàn diễn viên có sao
starred performance
diễn xuất có sao
starred article
bài viết có sao
starred list
danh sách có sao
starred project
dự án có sao
starred song
bài hát có sao
starred book
sách có sao
starred event
sự kiện có sao
the movie starred a famous actor.
phim có sự tham gia của một diễn viên nổi tiếng.
she has starred in several successful films.
Cô đã tham gia vào nhiều bộ phim thành công.
the play starred a talented young actress.
Vở kịch có sự tham gia của một nữ diễn viên trẻ tài năng.
he starred in a popular television series.
Anh đã tham gia vào một loạt phim truyền hình phổ biến.
the documentary starred various experts in the field.
Tài liệu có sự tham gia của nhiều chuyên gia trong lĩnh vực.
they starred together in a romantic comedy.
Họ đã cùng nhau tham gia vào một bộ phim hài lãng mạn.
the event starred several renowned musicians.
Sự kiện có sự tham gia của một số nhạc sĩ nổi tiếng.
her performance starred her as the lead character.
Sự thể hiện của cô đã đưa cô vào vai nhân vật chính.
the film festival will feature a movie that starred him.
Liên hoan phim sẽ giới thiệu một bộ phim có sự tham gia của anh.
he starred in a critically acclaimed drama.
Anh đã tham gia vào một bộ phim chính kịch được giới phê bình đánh giá cao.
starred review
đánh giá sao
starred film
phim có sao
starred cast
dàn diễn viên có sao
starred performance
diễn xuất có sao
starred article
bài viết có sao
starred list
danh sách có sao
starred project
dự án có sao
starred song
bài hát có sao
starred book
sách có sao
starred event
sự kiện có sao
the movie starred a famous actor.
phim có sự tham gia của một diễn viên nổi tiếng.
she has starred in several successful films.
Cô đã tham gia vào nhiều bộ phim thành công.
the play starred a talented young actress.
Vở kịch có sự tham gia của một nữ diễn viên trẻ tài năng.
he starred in a popular television series.
Anh đã tham gia vào một loạt phim truyền hình phổ biến.
the documentary starred various experts in the field.
Tài liệu có sự tham gia của nhiều chuyên gia trong lĩnh vực.
they starred together in a romantic comedy.
Họ đã cùng nhau tham gia vào một bộ phim hài lãng mạn.
the event starred several renowned musicians.
Sự kiện có sự tham gia của một số nhạc sĩ nổi tiếng.
her performance starred her as the lead character.
Sự thể hiện của cô đã đưa cô vào vai nhân vật chính.
the film festival will feature a movie that starred him.
Liên hoan phim sẽ giới thiệu một bộ phim có sự tham gia của anh.
he starred in a critically acclaimed drama.
Anh đã tham gia vào một bộ phim chính kịch được giới phê bình đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay