startlement

[Mỹ]/ˈstɑːtl.mənt/
[Anh]/ˈstɑːr.tl.mənt/

Dịch

n. trạng thái hoặc tình trạng bị giật mình; hành động khiến ai đó giật mình hoặc bất ngờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

with startlement

với sự ngạc nhiên

look of startlement

ánh mắt ngạc nhiên

filled with startlement

tràn ngập sự ngạc nhiên

moment of startlement

khoảnh khắc ngạc nhiên

Câu ví dụ

sudden startlement caused her to drop the tray.

Sự giật mình đột ngột khiến cô ấy làm rơi khay.

there was great startlement when the lights went out unexpectedly.

Có sự giật mình lớn khi đèn tắt đột ngột.

i watched with startlement as the glass shattered on the floor.

Tôi nhìn với vẻ giật mình khi kính vỡ tan trên sàn.

the child's face showed pure startlement at the magician's trick.

Khuôn mặt đứa trẻ thể hiện sự giật mình thuần khiết trước trò ảo thuật của ảo thuật gia.

much startlement filled the room when the alarm began to ring.

Nhiều sự giật mình lan tỏa khắp căn phòng khi báo động bắt đầu vang lên.

she stared at him in complete startlement, unable to speak.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta với vẻ giật mình hoàn toàn, không thể nói nên lời.

the unexpected news brought a moment of startlement to the meeting.

Tin tức bất ngờ mang đến một khoảnh khắc giật mình cho cuộc họp.

he couldn't hide his startlement upon seeing his old friend.

Anh ấy không thể giấu được sự giật mình khi nhìn thấy người bạn cũ của mình.

the reaction of startlement was universal when the celebrity appeared.

Phản ứng giật mình là phổ biến khi người nổi tiếng xuất hiện.

a cry of startlement escaped her lips as the door slammed shut.

Một tiếng thốt lên giật mình thoát khỏi môi cô khi cánh cửa đóng sầm lại.

with considerable startlement, she realized she had won the lottery.

Với sự giật mình đáng kể, cô ấy nhận ra mình đã trúng số.

the puppy's startlement at the thunder was quite adorable.

Sự giật mình của chú chó con khi nghe tiếng sấm là rất đáng yêu.

his startlement was evident from the expression on his face.

Sự giật mình của anh ấy thể hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.

the news caused widespread startlement throughout the community.

Tin tức đã gây ra sự giật mình lan rộng trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay