statehouse meeting
cuộc họp nhà nước
statehouse budget
ngân sách nhà nước
statehouse session
phiên họp nhà nước
statehouse vote
thể hiện sự ủng hộ của nhà nước
statehouse committee
ủy ban nhà nước
statehouse hearing
phiên điều trần của nhà nước
statehouse proposal
đề xuất của nhà nước
statehouse legislation
dẫn đến luật của nhà nước
statehouse officials
các quan chức nhà nước
statehouse press
báo chí nhà nước
the governor gave a speech at the statehouse.
Thống đốc đã có bài phát biểu tại tòa nhà nhà nước.
protests were held outside the statehouse.
Các cuộc biểu tình đã được tổ chức bên ngoài tòa nhà nhà nước.
the statehouse is a historic building.
Tòa nhà nhà nước là một công trình lịch sử.
legislators gathered in the statehouse to discuss new laws.
Các nhà lập pháp đã tập hợp tại tòa nhà nhà nước để thảo luận về các luật mới.
the statehouse is located in the capital city.
Tòa nhà nhà nước nằm ở thủ đô.
citizens can attend sessions at the statehouse.
Công dân có thể tham dự các phiên họp tại tòa nhà nhà nước.
renovations are planned for the old statehouse.
Các công trình cải tạo được lên kế hoạch cho tòa nhà nhà nước cũ.
the statehouse serves as the center of government.
Tòa nhà nhà nước đóng vai trò là trung tâm của chính phủ.
visitors can tour the statehouse on weekends.
Du khách có thể tham quan tòa nhà nhà nước vào cuối tuần.
security is tight around the statehouse during elections.
An ninh được thắt chặt xung quanh tòa nhà nhà nước trong thời gian bầu cử.
statehouse meeting
cuộc họp nhà nước
statehouse budget
ngân sách nhà nước
statehouse session
phiên họp nhà nước
statehouse vote
thể hiện sự ủng hộ của nhà nước
statehouse committee
ủy ban nhà nước
statehouse hearing
phiên điều trần của nhà nước
statehouse proposal
đề xuất của nhà nước
statehouse legislation
dẫn đến luật của nhà nước
statehouse officials
các quan chức nhà nước
statehouse press
báo chí nhà nước
the governor gave a speech at the statehouse.
Thống đốc đã có bài phát biểu tại tòa nhà nhà nước.
protests were held outside the statehouse.
Các cuộc biểu tình đã được tổ chức bên ngoài tòa nhà nhà nước.
the statehouse is a historic building.
Tòa nhà nhà nước là một công trình lịch sử.
legislators gathered in the statehouse to discuss new laws.
Các nhà lập pháp đã tập hợp tại tòa nhà nhà nước để thảo luận về các luật mới.
the statehouse is located in the capital city.
Tòa nhà nhà nước nằm ở thủ đô.
citizens can attend sessions at the statehouse.
Công dân có thể tham dự các phiên họp tại tòa nhà nhà nước.
renovations are planned for the old statehouse.
Các công trình cải tạo được lên kế hoạch cho tòa nhà nhà nước cũ.
the statehouse serves as the center of government.
Tòa nhà nhà nước đóng vai trò là trung tâm của chính phủ.
visitors can tour the statehouse on weekends.
Du khách có thể tham quan tòa nhà nhà nước vào cuối tuần.
security is tight around the statehouse during elections.
An ninh được thắt chặt xung quanh tòa nhà nhà nước trong thời gian bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay