buy stationeries
mua đồ dùng văn phòng
selling stationeries
bán đồ dùng văn phòng
store stationeries
lưu trữ đồ dùng văn phòng
need stationeries
cần đồ dùng văn phòng
expensive stationeries
đồ dùng văn phòng đắt tiền
quality stationeries
đồ dùng văn phòng chất lượng
various stationeries
đồ dùng văn phòng đa dạng
display stationeries
trưng bày đồ dùng văn phòng
stock stationeries
đồ dùng văn phòng tồn kho
ordered stationeries
đồ dùng văn phòng đã đặt hàng
she bought a lot of stationeries at the bookstore.
Cô ấy đã mua nhiều đồ dùng học vụ tại hiệu sách.
i need to restock my stationeries supply.
Tôi cần bổ sung lại đồ dùng học vụ của mình.
the artist used colorful stationeries for the project.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đồ dùng học vụ màu sắc cho dự án.
he organized his stationeries neatly in a box.
Anh ấy đã sắp xếp đồ dùng học vụ của mình gọn gàng trong một hộp.
the store sells a wide range of stationeries.
Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng học vụ khác nhau.
she loves collecting unique and vintage stationeries.
Cô ấy yêu thích việc sưu tập các đồ dùng học vụ độc đáo và cổ điển.
the students used their stationeries to take notes.
Các học sinh đã sử dụng đồ dùng học vụ của mình để ghi chú.
he carefully selected the best quality stationeries.
Anh ấy đã cẩn thận chọn lựa những đồ dùng học vụ chất lượng tốt nhất.
the teacher provided the students with new stationeries.
Giáo viên đã cung cấp cho học sinh những đồ dùng học vụ mới.
they displayed the stationeries attractively on the shelf.
Họ đã trưng bày đồ dùng học vụ một cách hấp dẫn trên kệ.
the child enjoyed drawing with colorful stationeries.
Trẻ em thích vẽ bằng các đồ dùng học vụ màu sắc.
buy stationeries
mua đồ dùng văn phòng
selling stationeries
bán đồ dùng văn phòng
store stationeries
lưu trữ đồ dùng văn phòng
need stationeries
cần đồ dùng văn phòng
expensive stationeries
đồ dùng văn phòng đắt tiền
quality stationeries
đồ dùng văn phòng chất lượng
various stationeries
đồ dùng văn phòng đa dạng
display stationeries
trưng bày đồ dùng văn phòng
stock stationeries
đồ dùng văn phòng tồn kho
ordered stationeries
đồ dùng văn phòng đã đặt hàng
she bought a lot of stationeries at the bookstore.
Cô ấy đã mua nhiều đồ dùng học vụ tại hiệu sách.
i need to restock my stationeries supply.
Tôi cần bổ sung lại đồ dùng học vụ của mình.
the artist used colorful stationeries for the project.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đồ dùng học vụ màu sắc cho dự án.
he organized his stationeries neatly in a box.
Anh ấy đã sắp xếp đồ dùng học vụ của mình gọn gàng trong một hộp.
the store sells a wide range of stationeries.
Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng học vụ khác nhau.
she loves collecting unique and vintage stationeries.
Cô ấy yêu thích việc sưu tập các đồ dùng học vụ độc đáo và cổ điển.
the students used their stationeries to take notes.
Các học sinh đã sử dụng đồ dùng học vụ của mình để ghi chú.
he carefully selected the best quality stationeries.
Anh ấy đã cẩn thận chọn lựa những đồ dùng học vụ chất lượng tốt nhất.
the teacher provided the students with new stationeries.
Giáo viên đã cung cấp cho học sinh những đồ dùng học vụ mới.
they displayed the stationeries attractively on the shelf.
Họ đã trưng bày đồ dùng học vụ một cách hấp dẫn trên kệ.
the child enjoyed drawing with colorful stationeries.
Trẻ em thích vẽ bằng các đồ dùng học vụ màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay