| số nhiều | staunchnesses |
with staunchness
đầy quyết tâm
showed staunchness
thể hiện quyết tâm
staunchness of purpose
quyết tâm trong mục đích
demonstrating staunchness
thể hiện sự quyết tâm
staunchness prevailed
quyết tâm chiến thắng
full of staunchness
đầy quyết tâm
admired staunchness
ngưỡng mộ sự quyết tâm
staunchness tested
quyết tâm được thử thách
unwavering staunchness
quyết tâm không lay động
remarkable staunchness
quyết tâm đáng khen
her staunchness in the face of adversity was truly inspiring.
Sự kiên cường của cô ấy trước nghịch cảnh thực sự là nguồn cảm hứng.
he demonstrated remarkable staunchness in defending his principles.
Anh ấy đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong việc bảo vệ nguyên tắc của mình.
the team's staunchness ensured their victory despite the odds.
Sự kiên cường của đội đã đảm bảo chiến thắng của họ bất chấp những khó khăn.
we admire her staunchness and unwavering commitment to the cause.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên cường và cam kết không lay chuyển của cô ấy đối với lý tưởng.
his staunchness in the political debate was impressive to witness.
Sự kiên cường của anh ấy trong cuộc tranh luận chính trị thật ấn tượng khi được chứng kiến.
the company showed staunchness in maintaining its ethical standards.
Công ty đã thể hiện sự kiên cường trong việc duy trì các chuẩn mực đạo đức của mình.
despite criticism, she maintained her staunchness and continued her work.
Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững sự kiên cường và tiếp tục công việc của mình.
the staunchness of their friendship was evident in their support for each other.
Sự kiên cường trong tình bạn của họ được thể hiện rõ qua sự hỗ trợ lẫn nhau.
his staunchness in the face of danger proved his bravery.
Sự kiên cường của anh ấy trước hiểm nguy chứng minh lòng dũng cảm của anh ấy.
the organization's staunchness in advocating for human rights is commendable.
Sự kiên cường của tổ chức trong việc vận động cho quyền con người là đáng khen ngợi.
we value their staunchness and loyalty to our shared vision.
Chúng tôi trân trọng sự kiên cường và lòng trung thành của họ đối với tầm nhìn chung của chúng ta.
with staunchness
đầy quyết tâm
showed staunchness
thể hiện quyết tâm
staunchness of purpose
quyết tâm trong mục đích
demonstrating staunchness
thể hiện sự quyết tâm
staunchness prevailed
quyết tâm chiến thắng
full of staunchness
đầy quyết tâm
admired staunchness
ngưỡng mộ sự quyết tâm
staunchness tested
quyết tâm được thử thách
unwavering staunchness
quyết tâm không lay động
remarkable staunchness
quyết tâm đáng khen
her staunchness in the face of adversity was truly inspiring.
Sự kiên cường của cô ấy trước nghịch cảnh thực sự là nguồn cảm hứng.
he demonstrated remarkable staunchness in defending his principles.
Anh ấy đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong việc bảo vệ nguyên tắc của mình.
the team's staunchness ensured their victory despite the odds.
Sự kiên cường của đội đã đảm bảo chiến thắng của họ bất chấp những khó khăn.
we admire her staunchness and unwavering commitment to the cause.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên cường và cam kết không lay chuyển của cô ấy đối với lý tưởng.
his staunchness in the political debate was impressive to witness.
Sự kiên cường của anh ấy trong cuộc tranh luận chính trị thật ấn tượng khi được chứng kiến.
the company showed staunchness in maintaining its ethical standards.
Công ty đã thể hiện sự kiên cường trong việc duy trì các chuẩn mực đạo đức của mình.
despite criticism, she maintained her staunchness and continued her work.
Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững sự kiên cường và tiếp tục công việc của mình.
the staunchness of their friendship was evident in their support for each other.
Sự kiên cường trong tình bạn của họ được thể hiện rõ qua sự hỗ trợ lẫn nhau.
his staunchness in the face of danger proved his bravery.
Sự kiên cường của anh ấy trước hiểm nguy chứng minh lòng dũng cảm của anh ấy.
the organization's staunchness in advocating for human rights is commendable.
Sự kiên cường của tổ chức trong việc vận động cho quyền con người là đáng khen ngợi.
we value their staunchness and loyalty to our shared vision.
Chúng tôi trân trọng sự kiên cường và lòng trung thành của họ đối với tầm nhìn chung của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay