staunchness

[Mỹ]/[ˈstɔːn.nɪs]/
[Anh]/[ˈstɔːn.nɪs]/

Dịch

n. phẩm chất trung thành và kiên quyết; sự kiên định; quyết tâm.
Các dạng của từ
số nhiềustaunchnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with staunchness

đầy quyết tâm

showed staunchness

thể hiện quyết tâm

staunchness of purpose

quyết tâm trong mục đích

demonstrating staunchness

thể hiện sự quyết tâm

staunchness prevailed

quyết tâm chiến thắng

full of staunchness

đầy quyết tâm

admired staunchness

ngưỡng mộ sự quyết tâm

staunchness tested

quyết tâm được thử thách

unwavering staunchness

quyết tâm không lay động

remarkable staunchness

quyết tâm đáng khen

Câu ví dụ

her staunchness in the face of adversity was truly inspiring.

Sự kiên cường của cô ấy trước nghịch cảnh thực sự là nguồn cảm hứng.

he demonstrated remarkable staunchness in defending his principles.

Anh ấy đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong việc bảo vệ nguyên tắc của mình.

the team's staunchness ensured their victory despite the odds.

Sự kiên cường của đội đã đảm bảo chiến thắng của họ bất chấp những khó khăn.

we admire her staunchness and unwavering commitment to the cause.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên cường và cam kết không lay chuyển của cô ấy đối với lý tưởng.

his staunchness in the political debate was impressive to witness.

Sự kiên cường của anh ấy trong cuộc tranh luận chính trị thật ấn tượng khi được chứng kiến.

the company showed staunchness in maintaining its ethical standards.

Công ty đã thể hiện sự kiên cường trong việc duy trì các chuẩn mực đạo đức của mình.

despite criticism, she maintained her staunchness and continued her work.

Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững sự kiên cường và tiếp tục công việc của mình.

the staunchness of their friendship was evident in their support for each other.

Sự kiên cường trong tình bạn của họ được thể hiện rõ qua sự hỗ trợ lẫn nhau.

his staunchness in the face of danger proved his bravery.

Sự kiên cường của anh ấy trước hiểm nguy chứng minh lòng dũng cảm của anh ấy.

the organization's staunchness in advocating for human rights is commendable.

Sự kiên cường của tổ chức trong việc vận động cho quyền con người là đáng khen ngợi.

we value their staunchness and loyalty to our shared vision.

Chúng tôi trân trọng sự kiên cường và lòng trung thành của họ đối với tầm nhìn chung của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay