staunchnesses

[Mỹ]/ˈstɔːntʃnəsɪz/
[Anh]/ˈstɔːntʃnəsɪz/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái trung thành; lòng trung thành, sự trung thực, sự kiên định.

Cụm từ & Cách kết hợp

demonstrated staunchness

Vietnamese_translation

unyielding staunchness

Vietnamese_translation

proven staunchness

Vietnamese_translation

absolute staunchness

Vietnamese_translation

constant staunchness

Vietnamese_translation

remarkable staunchness

Vietnamese_translation

staunchness under

Vietnamese_translation

staunchness in

Vietnamese_translation

staunchness to

Vietnamese_translation

staunchness of

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the politician's staunchnesses on the trade issue surprised even his closest allies.

Độ kiên quyết của chính trị gia về vấn đề thương mại đã khiến ngay cả những người ủng hộ thân cận nhất của ông cũng phải ngạc nhiên.

her staunchnesses in defending human rights earned her international recognition.

Độ kiên quyết của bà trong việc bảo vệ quyền con người đã mang lại cho bà sự công nhận quốc tế.

the team's staunchnesses throughout the season led them to championship victory.

Độ kiên quyết của đội bóng suốt mùa giải đã đưa họ đến chiến thắng vô địch.

his staunchnesses in negotiations proved instrumental in reaching the agreement.

Độ kiên quyết của ông trong các cuộc đàm phán đã đóng vai trò then chốt trong việc đạt được thỏa thuận.

the community's staunchnesses in the face of adversity inspired neighboring towns.

Độ kiên quyết của cộng đồng trước nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho các thị trấn lân bang.

her artistic staunchnesses prevented her from compromising her creative vision.

Độ kiên quyết nghệ thuật của bà đã ngăn cản bà nhượng bộ tầm nhìn sáng tạo của mình.

the soldier's staunchnesses under extreme pressure saved countless lives.

Độ kiên quyết của binh sĩ trong áp lực cực độ đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng.

their staunchnesses in maintaining traditional values contrasted with modern trends.

Độ kiên quyết của họ trong việc duy trì các giá trị truyền thống đối lập với xu hướng hiện đại.

the scientist's staunchnesses in pursuing the theory eventually led to breakthrough.

Độ kiên quyết của nhà khoa học trong việc theo đuổi lý thuyết cuối cùng đã dẫn đến một bước đột phá.

his staunchnesses during the crisis stabilized the company's operations.

Độ kiên quyết của ông trong khủng hoảng đã ổn định hoạt động của công ty.

the activist's staunchnesses drew both criticism and admiration from the public.

Độ kiên quyết của nhà hoạt động đã thu hút cả chỉ trích và sự ngưỡng mộ từ công chúng.

her staunchnesses in the courtroom convinced the jury of her client's innocence.

Độ kiên quyết của bà trong phòng xử án đã thuyết phục bồi thẩm về sự vô tội của khách hàng bà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay