the new phone mount has a stayput design that keeps your device secure during drives.
Chiếc giá điện thoại mới có thiết kế stayput giúp giữ thiết bị của bạn an toàn trong khi di chuyển.
this adhesive offers a stayput solution for mounting items on smooth surfaces.
Chất keo này cung cấp giải pháp stayput để gắn các vật phẩm lên các bề mặt nhẵn.
the stayput technology ensures the accessory remains firmly attached during travel.
Công nghệ stayput đảm bảo phụ kiện vẫn gắn chắc chắn trong quá trình di chuyển.
our mattress protector features a stayput corner system that prevents shifting.
Chất bảo vệ đệm của chúng tôi có hệ thống góc stayput giúp ngăn ngừa sự di chuyển.
the stayput base of this lamp provides excellent stability on any surface.
Đế stayput của chiếc đèn này cung cấp độ ổn định tuyệt vời trên mọi bề mặt.
children appreciate toys with stayput components that stay together during play.
Các em nhỏ đánh giá cao những món đồ chơi có các bộ phận stayput giúp chúng gắn kết trong khi chơi.
the stayput material maintains its shape even after repeated washing.
Vật liệu stayput duy trì hình dạng của nó ngay cả sau nhiều lần giặt.
architects value this stayput coating for its durability on exterior walls.
Các kiến trúc sư đánh giá cao lớp phủ stayput này nhờ độ bền trên các bức tường ngoài trời.
the stayput mechanism in this drawer prevents unwanted sliding movements.
Cơ chế stayput trong ngăn kéo này ngăn chặn các chuyển động trượt không mong muốn.
athletes rely on stayput grip tape for secure equipment handling during games.
Các vận động viên dựa vào băng dính stayput để xử lý thiết bị an toàn trong các trận đấu.
these stayput straps keep cargo from moving during transportation.
Các dải đai stayput này giúp giữ hàng hóa không di chuyển trong quá trình vận chuyển.
the garden ties provide a stayput support for young plants without damaging stems.
Các dây buộc vườn cung cấp hỗ trợ stayput cho cây non mà không làm tổn thương thân cây.
formulas with stayput properties work well in high humidity environments.
Các công thức có tính chất stayput hoạt động tốt trong môi trường độ ẩm cao.
the hooks use a stayput adhesive that holds securely on bathroom tiles.
Các móc treo sử dụng chất keo stayput giúp bám chắc trên gạch nhà tắm.
scientific instruments require stayput calibration for accurate measurements.
Các thiết bị khoa học cần hiệu chuẩn stayput để có các phép đo chính xác.
the new phone mount has a stayput design that keeps your device secure during drives.
Chiếc giá điện thoại mới có thiết kế stayput giúp giữ thiết bị của bạn an toàn trong khi di chuyển.
this adhesive offers a stayput solution for mounting items on smooth surfaces.
Chất keo này cung cấp giải pháp stayput để gắn các vật phẩm lên các bề mặt nhẵn.
the stayput technology ensures the accessory remains firmly attached during travel.
Công nghệ stayput đảm bảo phụ kiện vẫn gắn chắc chắn trong quá trình di chuyển.
our mattress protector features a stayput corner system that prevents shifting.
Chất bảo vệ đệm của chúng tôi có hệ thống góc stayput giúp ngăn ngừa sự di chuyển.
the stayput base of this lamp provides excellent stability on any surface.
Đế stayput của chiếc đèn này cung cấp độ ổn định tuyệt vời trên mọi bề mặt.
children appreciate toys with stayput components that stay together during play.
Các em nhỏ đánh giá cao những món đồ chơi có các bộ phận stayput giúp chúng gắn kết trong khi chơi.
the stayput material maintains its shape even after repeated washing.
Vật liệu stayput duy trì hình dạng của nó ngay cả sau nhiều lần giặt.
architects value this stayput coating for its durability on exterior walls.
Các kiến trúc sư đánh giá cao lớp phủ stayput này nhờ độ bền trên các bức tường ngoài trời.
the stayput mechanism in this drawer prevents unwanted sliding movements.
Cơ chế stayput trong ngăn kéo này ngăn chặn các chuyển động trượt không mong muốn.
athletes rely on stayput grip tape for secure equipment handling during games.
Các vận động viên dựa vào băng dính stayput để xử lý thiết bị an toàn trong các trận đấu.
these stayput straps keep cargo from moving during transportation.
Các dải đai stayput này giúp giữ hàng hóa không di chuyển trong quá trình vận chuyển.
the garden ties provide a stayput support for young plants without damaging stems.
Các dây buộc vườn cung cấp hỗ trợ stayput cho cây non mà không làm tổn thương thân cây.
formulas with stayput properties work well in high humidity environments.
Các công thức có tính chất stayput hoạt động tốt trong môi trường độ ẩm cao.
the hooks use a stayput adhesive that holds securely on bathroom tiles.
Các móc treo sử dụng chất keo stayput giúp bám chắc trên gạch nhà tắm.
scientific instruments require stayput calibration for accurate measurements.
Các thiết bị khoa học cần hiệu chuẩn stayput để có các phép đo chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay