stays
ở lại
stays put
ở yên
stays home
ở nhà
she stays young at heart despite her age.
Cô ấy vẫn giữ được sự trẻ trung trong tâm hồn bất chấp tuổi tác.
the weather stays the same throughout the week.
Thời tiết vẫn không thay đổi trong suốt cả tuần.
he stays home when he is sick.
Anh ấy ở nhà khi bị ốm.
they stay calm during emergencies.
Họ giữ bình tĩnh trong các tình huống khẩn cấp.
the company stays focused on its goals.
Công ty vẫn tập trung vào các mục tiêu của mình.
she stays positive even in difficult times.
Cô ấy vẫn giữ thái độ tích cực ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
the secret stays between us.
Bí mật vẫn giữ giữa chúng ta.
he stays out of trouble.
Anh ấy tránh xa rắc rối.
the building stays strong after the earthquake.
Tòa nhà vẫn vững chắc sau trận động đất.
she stays connected with her friends online.
Cô ấy vẫn giữ liên lạc với bạn bè trực tuyến.
he stays up late to finish his work.
Anh ấy thức khuya để hoàn thành công việc của mình.
the tradition stays alive in our family.
Truyền thống vẫn còn sống trong gia đình chúng ta.
the old man stays strong with daily exercise.
Ông lão vẫn khỏe mạnh nhờ tập thể dục hàng ngày.
the child stays quiet during the movie.
Đứa trẻ vẫn im lặng trong suốt bộ phim.
our friendship stays forever.
Tình bạn của chúng ta sẽ mãi mãi.
stays
ở lại
stays put
ở yên
stays home
ở nhà
she stays young at heart despite her age.
Cô ấy vẫn giữ được sự trẻ trung trong tâm hồn bất chấp tuổi tác.
the weather stays the same throughout the week.
Thời tiết vẫn không thay đổi trong suốt cả tuần.
he stays home when he is sick.
Anh ấy ở nhà khi bị ốm.
they stay calm during emergencies.
Họ giữ bình tĩnh trong các tình huống khẩn cấp.
the company stays focused on its goals.
Công ty vẫn tập trung vào các mục tiêu của mình.
she stays positive even in difficult times.
Cô ấy vẫn giữ thái độ tích cực ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
the secret stays between us.
Bí mật vẫn giữ giữa chúng ta.
he stays out of trouble.
Anh ấy tránh xa rắc rối.
the building stays strong after the earthquake.
Tòa nhà vẫn vững chắc sau trận động đất.
she stays connected with her friends online.
Cô ấy vẫn giữ liên lạc với bạn bè trực tuyến.
he stays up late to finish his work.
Anh ấy thức khuya để hoàn thành công việc của mình.
the tradition stays alive in our family.
Truyền thống vẫn còn sống trong gia đình chúng ta.
the old man stays strong with daily exercise.
Ông lão vẫn khỏe mạnh nhờ tập thể dục hàng ngày.
the child stays quiet during the movie.
Đứa trẻ vẫn im lặng trong suốt bộ phim.
our friendship stays forever.
Tình bạn của chúng ta sẽ mãi mãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay