steadied my nerves
giữ vững tinh thần của tôi
steadied his hand
giữ vững tay anh ấy
steadied her breath
giữ hơi thở của cô ấy
steadied the ship
giữ cho con tàu ổn định
steadied their resolve
giữ vững quyết tâm của họ
steadied the camera
giữ cho máy ảnh ổn định
steadied his emotions
giữ cho cảm xúc của anh ấy ổn định
steadied the ladder
giữ cho thang ổn định
steadied my focus
giữ cho sự tập trung của tôi ổn định
steadied their stance
giữ vững quan điểm của họ
she steadied herself before making the speech.
Cô ấy đã giữ vững bản thân trước khi phát biểu.
the rider steadied the horse before the jump.
Người cưỡi ngựa đã giữ cho con ngựa ổn định trước khi nhảy.
he steadied the ladder against the wall.
Anh ấy đã giữ cho thang ổn định dựa vào tường.
she steadied her breath to calm her nerves.
Cô ấy hít thở sâu để trấn tĩnh thần kinh.
the coach steadied the team during the timeout.
Huấn luyện viên đã giữ cho đội ổn định trong thời gian tạm nghỉ.
he steadied the camera to take a clear picture.
Anh ấy giữ cho máy ảnh ổn định để chụp một bức ảnh rõ ràng.
the child steadied the toy before playing with it.
Đứa trẻ giữ cho đồ chơi ổn định trước khi chơi với nó.
the technician steadied the equipment for the test.
Kỹ thuật viên đã giữ cho thiết bị ổn định để thử nghiệm.
she steadied her hand to draw a straight line.
Cô ấy giữ cho tay mình ổn định để vẽ một đường thẳng.
the pilot steadied the plane during turbulence.
Phi công đã giữ cho máy bay ổn định trong lúc nhiễu động.
steadied my nerves
giữ vững tinh thần của tôi
steadied his hand
giữ vững tay anh ấy
steadied her breath
giữ hơi thở của cô ấy
steadied the ship
giữ cho con tàu ổn định
steadied their resolve
giữ vững quyết tâm của họ
steadied the camera
giữ cho máy ảnh ổn định
steadied his emotions
giữ cho cảm xúc của anh ấy ổn định
steadied the ladder
giữ cho thang ổn định
steadied my focus
giữ cho sự tập trung của tôi ổn định
steadied their stance
giữ vững quan điểm của họ
she steadied herself before making the speech.
Cô ấy đã giữ vững bản thân trước khi phát biểu.
the rider steadied the horse before the jump.
Người cưỡi ngựa đã giữ cho con ngựa ổn định trước khi nhảy.
he steadied the ladder against the wall.
Anh ấy đã giữ cho thang ổn định dựa vào tường.
she steadied her breath to calm her nerves.
Cô ấy hít thở sâu để trấn tĩnh thần kinh.
the coach steadied the team during the timeout.
Huấn luyện viên đã giữ cho đội ổn định trong thời gian tạm nghỉ.
he steadied the camera to take a clear picture.
Anh ấy giữ cho máy ảnh ổn định để chụp một bức ảnh rõ ràng.
the child steadied the toy before playing with it.
Đứa trẻ giữ cho đồ chơi ổn định trước khi chơi với nó.
the technician steadied the equipment for the test.
Kỹ thuật viên đã giữ cho thiết bị ổn định để thử nghiệm.
she steadied her hand to draw a straight line.
Cô ấy giữ cho tay mình ổn định để vẽ một đường thẳng.
the pilot steadied the plane during turbulence.
Phi công đã giữ cho máy bay ổn định trong lúc nhiễu động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay