steakhouses

[Mỹ]/ˈsteɪkhaʊz/
[Anh]/ˈsteɪkˌhaʊzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhà hàng chuyên về món steak; nhà hàng steak

Cụm từ & Cách kết hợp

popular steakhouses

nhà hàng bít tết phổ biến

local steakhouses

nhà hàng bít tết địa phương

best steakhouses

nhà hàng bít tết tốt nhất

upscale steakhouses

nhà hàng bít tết cao cấp

family steakhouses

nhà hàng bít tết gia đình

famous steakhouses

nhà hàng bít tết nổi tiếng

chain steakhouses

nhà hàng bít tết chuỗi

fine steakhouses

nhà hàng bít tết sang trọng

casual steakhouses

nhà hàng bít tết bình thường

nearby steakhouses

nhà hàng bít tết gần đây

Câu ví dụ

many steakhouses offer a variety of cuts to choose from.

Nhiều nhà hàng phục vụ thịt bò cung cấp nhiều loại cắt thịt khác nhau để lựa chọn.

steakhouses are popular for celebrating special occasions.

Các nhà hàng phục vụ thịt bò phổ biến cho việc ăn mừng các dịp đặc biệt.

some steakhouses have extensive wine lists to complement meals.

Một số nhà hàng phục vụ thịt bò có danh sách rượu vang phong phú để bổ sung cho bữa ăn.

reservations are recommended at the best steakhouses.

Nên đặt chỗ trước tại các nhà hàng phục vụ thịt bò tốt nhất.

steakhouses often feature a cozy and upscale atmosphere.

Các nhà hàng phục vụ thịt bò thường có không khí ấm cúng và sang trọng.

many steakhouses pride themselves on using high-quality beef.

Nhiều nhà hàng phục vụ thịt bò tự hào khi sử dụng thịt bò chất lượng cao.

steakhouses frequently offer promotions on certain days.

Các nhà hàng phục vụ thịt bò thường xuyên cung cấp các chương trình khuyến mãi vào một số ngày nhất định.

dining at steakhouses can be quite an experience.

Ăn tối tại các nhà hàng phục vụ thịt bò có thể là một trải nghiệm tuyệt vời.

steakhouses often serve sides like mashed potatoes and vegetables.

Các nhà hàng phục vụ thịt bò thường phục vụ các món ăn kèm như khoai tây nghiền và rau củ.

some steakhouses have their own signature sauces for steaks.

Một số nhà hàng phục vụ thịt bò có những loại sốt đặc trưng của riêng họ cho món thịt bò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay