| số nhiều | steelworks |
structural steelwork
khung thép
The steelworks provided employment for thousands of people.
Nhà máy thép đã cung cấp việc làm cho hàng ngàn người.
The local steelworks is running down and is likely to close within three years.
Nhà máy thép địa phương đang xuống cấp và có khả năng đóng cửa trong vòng ba năm.
In one case, Homeplace helped a steelworker who broke his arm on a day off.
Trong một trường hợp, Homeplace đã giúp đỡ một công nhân thép bị gãy tay vào ngày nghỉ.
Sympathy for Mr Vengeance stars Shin Ha-kyun as Ryu, a deaf mute steelworker who resorts to kidnapping in order to pay for a kidney operation for his critically ill sister.
Tác phẩm 'Sympathy for Mr Vengeance' có sự tham gia của Shin Ha-kyun trong vai Ryu, một công nhân thép điếc câm đã phải tìm cách bắt cóc để trả tiền cho ca phẫu thuật thận cho em gái bị bệnh nặng.
The construction project involves extensive steelwork.
Dự án xây dựng liên quan đến nhiều công trình thép.
Steelwork is essential in building strong and durable structures.
Công trình thép là điều cần thiết trong việc xây dựng các công trình chắc chắn và bền bỉ.
The steelwork for the bridge was completed ahead of schedule.
Công trình thép cho cây cầu đã hoàn thành trước thời hạn.
The company specializes in steelwork fabrication.
Công ty chuyên về chế tạo công trình thép.
Steelwork is commonly used in industrial buildings and high-rise constructions.
Công trình thép thường được sử dụng trong các tòa nhà công nghiệp và các công trình cao tầng.
The architect designed the building with intricate steelwork details.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các chi tiết công trình thép phức tạp.
The steelwork on the skyscraper gleamed in the sunlight.
Công trình thép trên tòa nhà chọc trời lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The steelwork was carefully inspected for any signs of corrosion.
Công trình thép đã được kiểm tra cẩn thận để tìm bất kỳ dấu hiệu ăn mòn nào.
The steelwork was painted to protect it from rusting.
Công trình thép được sơn để bảo vệ nó khỏi bị rỉ sét.
Steelwork requires skilled labor and precision in assembly.
Công trình thép đòi hỏi lao động lành nghề và độ chính xác trong quá trình lắp ráp.
structural steelwork
khung thép
The steelworks provided employment for thousands of people.
Nhà máy thép đã cung cấp việc làm cho hàng ngàn người.
The local steelworks is running down and is likely to close within three years.
Nhà máy thép địa phương đang xuống cấp và có khả năng đóng cửa trong vòng ba năm.
In one case, Homeplace helped a steelworker who broke his arm on a day off.
Trong một trường hợp, Homeplace đã giúp đỡ một công nhân thép bị gãy tay vào ngày nghỉ.
Sympathy for Mr Vengeance stars Shin Ha-kyun as Ryu, a deaf mute steelworker who resorts to kidnapping in order to pay for a kidney operation for his critically ill sister.
Tác phẩm 'Sympathy for Mr Vengeance' có sự tham gia của Shin Ha-kyun trong vai Ryu, một công nhân thép điếc câm đã phải tìm cách bắt cóc để trả tiền cho ca phẫu thuật thận cho em gái bị bệnh nặng.
The construction project involves extensive steelwork.
Dự án xây dựng liên quan đến nhiều công trình thép.
Steelwork is essential in building strong and durable structures.
Công trình thép là điều cần thiết trong việc xây dựng các công trình chắc chắn và bền bỉ.
The steelwork for the bridge was completed ahead of schedule.
Công trình thép cho cây cầu đã hoàn thành trước thời hạn.
The company specializes in steelwork fabrication.
Công ty chuyên về chế tạo công trình thép.
Steelwork is commonly used in industrial buildings and high-rise constructions.
Công trình thép thường được sử dụng trong các tòa nhà công nghiệp và các công trình cao tầng.
The architect designed the building with intricate steelwork details.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các chi tiết công trình thép phức tạp.
The steelwork on the skyscraper gleamed in the sunlight.
Công trình thép trên tòa nhà chọc trời lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The steelwork was carefully inspected for any signs of corrosion.
Công trình thép đã được kiểm tra cẩn thận để tìm bất kỳ dấu hiệu ăn mòn nào.
The steelwork was painted to protect it from rusting.
Công trình thép được sơn để bảo vệ nó khỏi bị rỉ sét.
Steelwork requires skilled labor and precision in assembly.
Công trình thép đòi hỏi lao động lành nghề và độ chính xác trong quá trình lắp ráp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay