steepened slope
độ dốc lớn hơn
steepened curve
đường cong lớn hơn
steepened angle
góc lớn hơn
steepened terrain
địa hình dốc hơn
steepened gradient
độ dốc lớn hơn
steepened path
đường đi dốc hơn
steepened hill
đồi dốc hơn
steepened bank
đê dốc hơn
steepened drop
đổ dốc lớn hơn
steepened rise
lên dốc lớn hơn
the mountain path has steepened recently, making it more challenging to hike.
đường mòn núi đã trở nên dốc hơn trong thời gian gần đây, khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
as the deadline approached, the pressure at work steepened significantly.
khi thời hạn đến gần, áp lực công việc đã tăng lên đáng kể.
the steepened slope of the hill made it difficult for cars to ascend.
độ dốc của ngọn đồi trở nên dốc hơn khiến việc các xe lên khó khăn.
in the last few years, the competition in the market has steepened.
trong những năm gần đây, sự cạnh tranh trên thị trường đã trở nên gay gắt hơn.
the learning curve steepened as the course progressed.
đường cong học tập đã trở nên dốc hơn khi khóa học tiến triển.
his interest in the subject steepened after attending the lecture.
sự quan tâm của anh ấy đến chủ đề đã tăng lên sau khi tham dự bài giảng.
the debate over climate change has steepened in intensity.
cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã trở nên gay gắt hơn.
the economic downturn has steepened the divide between rich and poor.
sự suy thoái kinh tế đã làm sâu sắc thêm khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
as the conversation progressed, the emotions in the room steepened.
khi cuộc trò chuyện diễn ra, cảm xúc trong phòng đã trở nên căng thẳng hơn.
her disappointment steepened when she received the news.
sự thất vọng của cô ấy tăng lên khi cô ấy nhận được tin tức.
steepened slope
độ dốc lớn hơn
steepened curve
đường cong lớn hơn
steepened angle
góc lớn hơn
steepened terrain
địa hình dốc hơn
steepened gradient
độ dốc lớn hơn
steepened path
đường đi dốc hơn
steepened hill
đồi dốc hơn
steepened bank
đê dốc hơn
steepened drop
đổ dốc lớn hơn
steepened rise
lên dốc lớn hơn
the mountain path has steepened recently, making it more challenging to hike.
đường mòn núi đã trở nên dốc hơn trong thời gian gần đây, khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
as the deadline approached, the pressure at work steepened significantly.
khi thời hạn đến gần, áp lực công việc đã tăng lên đáng kể.
the steepened slope of the hill made it difficult for cars to ascend.
độ dốc của ngọn đồi trở nên dốc hơn khiến việc các xe lên khó khăn.
in the last few years, the competition in the market has steepened.
trong những năm gần đây, sự cạnh tranh trên thị trường đã trở nên gay gắt hơn.
the learning curve steepened as the course progressed.
đường cong học tập đã trở nên dốc hơn khi khóa học tiến triển.
his interest in the subject steepened after attending the lecture.
sự quan tâm của anh ấy đến chủ đề đã tăng lên sau khi tham dự bài giảng.
the debate over climate change has steepened in intensity.
cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã trở nên gay gắt hơn.
the economic downturn has steepened the divide between rich and poor.
sự suy thoái kinh tế đã làm sâu sắc thêm khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
as the conversation progressed, the emotions in the room steepened.
khi cuộc trò chuyện diễn ra, cảm xúc trong phòng đã trở nên căng thẳng hơn.
her disappointment steepened when she received the news.
sự thất vọng của cô ấy tăng lên khi cô ấy nhận được tin tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay