steerers

[Mỹ]/[ˈstɪərəz]/
[Anh]/[ˈstɪərərz]/

Dịch

n. Người điều khiển; những người dẫn dắt hoặc hướng dẫn.; Người điều hành hoặc kiểm soát phương tiện, đặc biệt là tàu hoặc máy bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled steerers

những người điều khiển lành nghề

steerers ahead

những người điều khiển phía trước

experienced steerers

những người điều khiển có kinh nghiệm

steerers' choice

sự lựa chọn của những người điều khiển

young steerers

những người điều khiển trẻ

steerers working

những người điều khiển đang làm việc

steerers' responsibility

trách nhiệm của những người điều khiển

become steerers

trở thành những người điều khiển

trained steerers

những người điều khiển được đào tạo

future steerers

những người điều khiển trong tương lai

Câu ví dụ

experienced steerer, she navigated the ship through the storm.

Người điều khiển có kinh nghiệm, cô ấy đã điều hướng con tàu vượt qua cơn bão.

the company's new ceo is expected to be a strong steerer of change.

Người điều hành mới của công ty được kỳ vọng sẽ là người dẫn dắt mạnh mẽ sự thay đổi.

steerers of the team worked tirelessly to meet the deadline.

Những người điều khiển của nhóm đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.

we need skilled steerers to guide the project to success.

Chúng tôi cần những người điều khiển có kỹ năng để dẫn dự án đến thành công.

the political landscape requires astute steerers with vision.

Bối cảnh chính trị đòi hỏi những người điều khiển tinh ranh có tầm nhìn.

effective steerers inspire their teams to achieve ambitious goals.

Những người điều khiển hiệu quả truyền cảm hứng cho các nhóm của họ đạt được những mục tiêu tham vọng.

the experienced steerer provided valuable insights during the meeting.

Người điều khiển có kinh nghiệm đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong cuộc họp.

steerers of innovation are crucial for a company's growth.

Những người điều khiển sự đổi mới rất quan trọng cho sự phát triển của một công ty.

the community needs strong steerers to address the challenges.

Cộng đồng cần những người điều khiển mạnh mẽ để giải quyết những thách thức.

steerers of public opinion can shape the course of events.

Những người điều khiển dư luận có thể định hình diễn biến của các sự kiện.

the project's steerers ensured everyone was aligned on the objectives.

Những người điều khiển dự án đã đảm bảo mọi người đều thống nhất về các mục tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay