stela

[Mỹ]/ˈstiːlə/
[Anh]/ˈstiːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tấm đá hoặc cột đá, thường được khắc hoặc chạm khắc; một đài tưởng niệm, thường được sử dụng cho mục đích tưởng niệm
Word Forms
số nhiềustelas

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient stela

stela cổ đại

inscribed stela

stela có khắc chữ

ceremonial stela

stela lễ

memorial stela

stela tưởng niệm

stone stela

stela đá

dedicated stela

stela dâng tặng

carved stela

stela chạm khắc

historical stela

stela lịch sử

commemorative stela

stela kỷ niệm

royal stela

stela hoàng gia

Câu ví dụ

the ancient stela was found in the ruins.

Bức bia cổ được tìm thấy trong đống đổ nát.

scholars studied the inscriptions on the stela.

Các học giả nghiên cứu các văn bản trên bia.

this stela commemorates a significant historical event.

Bức bia này kỷ niệm một sự kiện lịch sử quan trọng.

the stela stood tall in the middle of the plaza.

Bức bia đứng cao giữa quảng trường.

visitors often take photos next to the stela.

Du khách thường chụp ảnh bên cạnh bia.

the stela provides valuable information about the culture.

Bức bia cung cấp thông tin có giá trị về văn hóa.

archaeologists are excavating the area around the stela.

Các nhà khảo cổ đang khai quật khu vực xung quanh bia.

each stela tells a unique story from the past.

Mỗi bức bia kể một câu chuyện độc đáo từ quá khứ.

the stela was carved with intricate designs.

Bức bia được chạm khắc với những hoa văn phức tạp.

local legends often mention the ancient stela.

Các truyền thuyết địa phương thường nhắc đến bia cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay