stencils

[Mỹ]/ˈstɛnsəlz/
[Anh]/ˈstɛnslz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mẫu hoặc hình thức được sử dụng để in các thiết kế hoặc văn bản; giấy sáp được sử dụng để tạo ấn tượng
v. in bằng cách sử dụng một khuôn mẫu

Cụm từ & Cách kết hợp

art stencils

mẫu hình nghệ thuật

letter stencils

mẫu chữ

number stencils

mẫu số

design stencils

mẫu thiết kế

plastic stencils

mẫu nhựa

stencils set

bộ mẫu

stencils kit

bộ dụng cụ mẫu

stencils art

mẫu hình nghệ thuật

stencils designs

thiết kế mẫu

stencils for kids

mẫu dành cho trẻ em

Câu ví dụ

she used stencils to create beautiful designs on the wall.

Cô ấy đã sử dụng khuôn mẫu để tạo ra những thiết kế đẹp mắt trên tường.

we bought stencils for our art project.

Chúng tôi đã mua khuôn mẫu cho dự án nghệ thuật của chúng tôi.

stencils can make painting much easier.

Các khuôn mẫu có thể giúp việc vẽ dễ dàng hơn nhiều.

he carefully placed the stencils before spraying paint.

Anh ấy cẩn thận đặt các khuôn mẫu trước khi xịt sơn.

using stencils helps achieve precise shapes.

Sử dụng khuôn mẫu giúp đạt được những hình dạng chính xác.

children love to use stencils for their crafts.

Trẻ em thích sử dụng khuôn mẫu cho các đồ thủ công của chúng.

she has a collection of stencils in various sizes.

Cô ấy có một bộ sưu tập các khuôn mẫu với nhiều kích cỡ khác nhau.

stencils are great tools for diy projects.

Các khuôn mẫu là những công cụ tuyệt vời cho các dự án tự làm.

he traced the letters using stencils for the sign.

Anh ấy đã vẽ theo các chữ cái bằng khuôn mẫu cho tấm biển.

stencils can be reused multiple times for different projects.

Các khuôn mẫu có thể được tái sử dụng nhiều lần cho các dự án khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay