stercolith

[Mỹ]/ˈstɜːkəlɪθ/
[Anh]/ˈstɜːrkəlɪθ/

Dịch

n. một khối phân cứng; một viên sỏi phân
Các dạng của từ
số nhiềustercoliths

Cụm từ & Cách kết hợp

stercolith formation

Việc hình thành sỏi phân

stercolith removal

Loại bỏ sỏi phân

stercolith patient

Bệnh nhân sỏi phân

stercolith case

Trường hợp sỏi phân

stercolith obstruction

Tắc nghẽn do sỏi phân

stercolith diagnosis

Chẩn đoán sỏi phân

stercolith symptoms

Dấu hiệu sỏi phân

stercolith treatment

Điều trị sỏi phân

multiple stercoliths

Nhiều sỏi phân

stercolith complication

Tai biến sỏi phân

Câu ví dụ

the surgeon successfully removed the large stercolith from the patient's colon.

Bác sĩ đã thành công trong việc loại bỏ viên sỏi phân lớn khỏi trực tràng của bệnh nhân.

stercolith formation can lead to serious complications if left untreated.

Sự hình thành viên sỏi phân có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

the radiologist identified a stercolith causing the intestinal obstruction.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã xác định một viên sỏi phân gây ra tắc ruột.

patients with chronic constipation are at higher risk for stercolith development.

Bệnh nhân bị táo bón mãn tính có nguy cơ cao hơn trong việc phát triển viên sỏi phân.

endoscopic removal is often the first-line treatment for stercoliths.

Loại bỏ nội soi thường là phương pháp điều trị hàng đầu cho các viên sỏi phân.

the stercolith was located in the sigmoid colon during the colonoscopy.

Viên sỏi phân được phát hiện ở trực tràng sigma trong quá trình nội soi đại tràng.

stercolith obstruction requires immediate medical intervention in most cases.

Tắc nghẽn do viên sỏi phân thường yêu cầu can thiệp y tế ngay lập tức trong hầu hết các trường hợp.

dietary fiber intake can help prevent stercolith formation in at-risk patients.

Việc tiêu thụ chất xơ trong chế độ ăn có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành viên sỏi phân ở những bệnh nhân có nguy cơ.

the ct scan clearly showed a calcified stercolith in the rectum.

CT scan đã rõ ràng cho thấy một viên sỏi phân bị canxi hóa trong trực tràng.

following stercolith removal, patients should maintain adequate hydration.

Sau khi loại bỏ viên sỏi phân, bệnh nhân nên duy trì đủ lượng nước trong cơ thể.

large stercoliths often require surgical intervention for complete removal.

Các viên sỏi phân lớn thường cần can thiệp phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn.

the patient presented with symptoms consistent with stercolith impaction.

Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng phù hợp với tình trạng tắc nghẽn do viên sỏi phân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay