stickup artist
kẻ cướp vũ trang
stickup job
vụ cướp vũ trang
stickup crew
đội cướp vũ trang
stickup attempt
nỗ lực cướp vũ trang
stickup man
kẻ cướp vũ trang
stickup call
cuộc gọi báo động cướp vũ trang
stickup plan
kế hoạch cướp vũ trang
stickup threat
mối đe dọa cướp vũ trang
stickup note
tờ ghi chú cướp vũ trang
stickup victim
nạn nhân bị cướp vũ trang
during the stickup, the robbers demanded money from everyone in the store.
Trong quá trình cướp, những tên cướp đã yêu cầu mọi người trong cửa hàng phải đưa tiền.
the police are investigating a recent stickup that occurred downtown.
Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp vừa xảy ra ở khu vực trung tâm.
she was terrified during the stickup and didn't know how to react.
Cô ấy vô cùng sợ hãi trong quá trình cướp và không biết phải phản ứng như thế nào.
witnesses reported seeing two masked men during the stickup.
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy hai người đàn ông bịt mặt trong quá trình cướp.
the stickup was over in just a few minutes, but it felt like an eternity.
Vụ cướp chỉ kéo dài vài phút, nhưng nó cảm thấy như một kỷ nguyên.
after the stickup, the store owner decided to install security cameras.
Sau vụ cướp, chủ cửa hàng quyết định lắp đặt camera an ninh.
the stickup left the customers shaken and fearful of returning.
Vụ cướp khiến khách hàng hoảng sợ và lo sợ không dám quay lại.
he managed to escape the stickup without any injuries.
Anh ta đã thoát khỏi vụ cướp mà không bị thương.
the detective was assigned to solve the stickup case.
Thám tử được giao nhiệm vụ giải quyết vụ án cướp.
they discussed the details of the stickup at the police station.
Họ đã thảo luận về các chi tiết của vụ cướp tại đồn cảnh sát.
stickup artist
kẻ cướp vũ trang
stickup job
vụ cướp vũ trang
stickup crew
đội cướp vũ trang
stickup attempt
nỗ lực cướp vũ trang
stickup man
kẻ cướp vũ trang
stickup call
cuộc gọi báo động cướp vũ trang
stickup plan
kế hoạch cướp vũ trang
stickup threat
mối đe dọa cướp vũ trang
stickup note
tờ ghi chú cướp vũ trang
stickup victim
nạn nhân bị cướp vũ trang
during the stickup, the robbers demanded money from everyone in the store.
Trong quá trình cướp, những tên cướp đã yêu cầu mọi người trong cửa hàng phải đưa tiền.
the police are investigating a recent stickup that occurred downtown.
Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp vừa xảy ra ở khu vực trung tâm.
she was terrified during the stickup and didn't know how to react.
Cô ấy vô cùng sợ hãi trong quá trình cướp và không biết phải phản ứng như thế nào.
witnesses reported seeing two masked men during the stickup.
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy hai người đàn ông bịt mặt trong quá trình cướp.
the stickup was over in just a few minutes, but it felt like an eternity.
Vụ cướp chỉ kéo dài vài phút, nhưng nó cảm thấy như một kỷ nguyên.
after the stickup, the store owner decided to install security cameras.
Sau vụ cướp, chủ cửa hàng quyết định lắp đặt camera an ninh.
the stickup left the customers shaken and fearful of returning.
Vụ cướp khiến khách hàng hoảng sợ và lo sợ không dám quay lại.
he managed to escape the stickup without any injuries.
Anh ta đã thoát khỏi vụ cướp mà không bị thương.
the detective was assigned to solve the stickup case.
Thám tử được giao nhiệm vụ giải quyết vụ án cướp.
they discussed the details of the stickup at the police station.
Họ đã thảo luận về các chi tiết của vụ cướp tại đồn cảnh sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay