heist

[US]/haɪst/
[UK]/haɪst/
Frequency: Very High

Translation

vt. Cướp, mang đi; chiếm đoạt
n. Cướp giật; sự chiếm đoạt
vi. Cướp
Word Forms
quá khứ phân từheisted
hiện tại phân từheisting
thì quá khứheisted
số nhiềuheists
ngôi thứ ba số ítheists

Phrases & Collocations

bank heist

đột kích ngân hàng

criminal heist

đột kích của tội phạm

successful heist

đột kích thành công

heist movie

phim đột kích

mastermind heist

đột kích do bậc thầy chủ mưu

Example Sentences

he heisted a Pontiac.

anh ta đã đột nhập một chiếc Pontiac.

heisted the collection of jewels from the museum.

đã đột nhập bộ sưu tập trang sức từ bảo tàng.

The heist was meticulously planned by a group of professional thieves.

Vụ đột nhập đã được lên kế hoạch tỉ mỉ bởi một nhóm những tên trộm chuyên nghiệp.

They executed the heist with precision and managed to escape without leaving a trace.

Họ đã thực hiện vụ đột nhập một cách chính xác và quản lý để trốn thoát mà không để lại dấu vết.

The heist involved stealing valuable artwork from a museum.

Vụ đột nhập liên quan đến việc đánh cắp các tác phẩm nghệ thuật có giá trị từ một bảo tàng.

The heist was foiled by the quick response of the security guards.

Vụ đột nhập đã bị phá hỏng bởi phản ứng nhanh chóng của các nhân viên bảo vệ.

She played a key role in planning the heist.

Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong việc lên kế hoạch cho vụ đột nhập.

The mastermind behind the heist remained elusive for months.

Kẻ chủ mưu đứng sau vụ đột nhập vẫn lẩn tránh trong nhiều tháng.

The heist netted the thieves millions of dollars in stolen cash.

Vụ đột nhập đã giúp bọn trộm kiếm được hàng triệu đô la tiền mặt đánh cắp.

The heist was carried out under the cover of darkness.

Vụ đột nhập được thực hiện dưới bóng tối.

The police launched a manhunt to capture the suspects involved in the heist.

Cảnh sát đã phát động cuộc săn lùng để bắt giữ những đối tượng tình nghi liên quan đến vụ đột nhập.

The heist was described as one of the most audacious in recent history.

Vụ đột nhập được mô tả là một trong những vụ táo bạo nhất trong lịch sử gần đây.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now