stickweed

[Mỹ]/ˈstɪkwiːd/
[Anh]/ˈstɪkˌwid/

Dịch

n. một loại cây được tìm thấy ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với thân cây có gai
Word Forms
số nhiềustickweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

stickweed removal

khử loại cỏ dại

stickweed control

kiểm soát cỏ dại

stickweed growth

sự phát triển của cỏ dại

stickweed species

các loài cỏ dại

stickweed habitat

môi trường sống của cỏ dại

stickweed leaves

lá cỏ dại

stickweed roots

rễ cỏ dại

stickweed benefits

lợi ích của cỏ dại

stickweed identification

nhận dạng cỏ dại

stickweed usage

sử dụng cỏ dại

Câu ví dụ

stickweed can often be found in wetland areas.

Cỏ dán thường có thể được tìm thấy ở các khu vực đất ngập nước.

farmers often consider stickweed a nuisance.

Nông dân thường coi cỏ dán là một sự phiền toái.

stickweed may attract certain insects to your garden.

Cỏ dán có thể thu hút một số loài côn trùng đến vườn của bạn.

removing stickweed can be a challenging task.

Loại bỏ cỏ dán có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.

stickweed grows rapidly in the summer months.

Cỏ dán phát triển nhanh chóng trong những tháng mùa hè.

some people use stickweed for medicinal purposes.

Một số người sử dụng cỏ dán cho mục đích chữa bệnh.

stickweed can be identified by its sticky leaves.

Cỏ dán có thể được nhận biết bằng những chiếc lá dính.

children often enjoy playing with stickweed.

Trẻ em thường thích chơi đùa với cỏ dán.

stickweed is known to thrive in poor soil conditions.

Cỏ dán được biết là phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

understanding the growth patterns of stickweed is important for gardeners.

Hiểu rõ các mô hình phát triển của cỏ dán là quan trọng đối với người làm vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay