stifler

[Mỹ]/ˈstɪflə/
[Anh]/ˈstɪflər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. stifler (họ); cái gì đó làm ngột ngạt; cái gì đó làm co lại

Cụm từ & Cách kết hợp

stifler's mom

mẹ của stifler

stifler's party

tiệc của stifler

stifler's friends

bạn bè của stifler

stifler's house

nhà của stifler

stifler's antics

những trò nghịch của stifler

stifler's style

phong cách của stifler

stifler's reputation

danh tiếng của stifler

stifler's challenge

thử thách của stifler

stifler's legacy

di sản của stifler

stifler's jokes

những câu đùa của stifler

Câu ví dụ

stifler always knows how to make a party fun.

Stifler luôn biết cách làm cho một bữa tiệc trở nên vui vẻ.

everyone loves stifler's outrageous sense of humor.

Mọi người đều yêu thích sự hài hước táo bạo của Stifler.

stifler's antics often get him into trouble.

Những trò nghịch của Stifler thường khiến anh ta gặp rắc rối.

stifler is known for his wild stories.

Stifler nổi tiếng với những câu chuyện hoang dã của anh ta.

at school, stifler was the life of the party.

Ở trường, Stifler là trung tâm của mọi bữa tiệc.

stifler often challenges his friends to crazy bets.

Stifler thường thách thức bạn bè của anh ta đặt cược điên rồ.

stifler's confidence is unmatched among his peers.

Sự tự tin của Stifler là vô song so với bạn bè của anh ta.

people often seek stifler's advice for social events.

Mọi người thường tìm kiếm lời khuyên của Stifler về các sự kiện xã hội.

stifler's charm makes him popular with everyone.

Sự quyến rũ của Stifler khiến anh ta trở nên nổi tiếng với mọi người.

stifler tends to exaggerate his achievements.

Stifler có xu hướng cường điệu những thành tựu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay