stiftung

[Mỹ]/ˈʃtɪftʊŋ/
[Anh]/ˈʃtɪftʊŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (từ tiếng Đức) Nền tảng; họ (tiếng Đức)
Các dạng của từ
số nhiềustiftungs

Cụm từ & Cách kết hợp

stiftung warentest

Vietnamese_translation

gemeinnützige stiftung

Vietnamese_translation

stiftungsrat

Vietnamese_translation

kulturelle stiftung

Vietnamese_translation

stiftung zu gründen

Vietnamese_translation

stiftungskapital

Vietnamese_translation

private stiftung

Vietnamese_translation

stiftungsvorstand

Vietnamese_translation

operierende stiftung

Vietnamese_translation

förderstiftung

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the foundation was established to support educational programs in rural areas.

Quỹ được thành lập nhằm hỗ trợ các chương trình giáo dục ở vùng nông thôn.

the charitable foundation has donated millions to medical research.

Quỹ từ thiện đã đóng góp hàng triệu đô la cho nghiên cứu y tế.

our family foundation has been operating for over fifty years.

Quỹ gia đình chúng tôi đã hoạt động hơn năm mươi năm nay.

the cultural foundation sponsors art exhibitions throughout the country.

Quỹ văn hóa tài trợ các triển lãm nghệ thuật trên khắp cả nước.

the board of trustees meets quarterly to review the foundation's activities.

Hội đồng quản lý họp định kỳ mỗi quý để xem xét các hoạt động của quỹ.

the foundation's endowment has grown significantly over the past decade.

Quỹ tài trợ của quỹ đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.

the public law foundation was created by government decree.

Quỹ luật công được thành lập theo sắc lệnh của chính phủ.

many wealthy families establish foundations to preserve their legacy.

Nhiều gia đình giàu có thành lập các quỹ để bảo tồn di sản của họ.

the foundation provides scholarships to talented students from disadvantaged backgrounds.

Quỹ cung cấp học bổng cho các học sinh tài năng đến từ hoàn cảnh khó khăn.

the environmental foundation works to protect endangered species.

Quỹ môi trường làm việc để bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa.

the foundation's mission is to promote sustainable development.

Mục tiêu của quỹ là thúc đẩy phát triển bền vững.

corporate foundations play an important role in social responsibility initiatives.

Các quỹ doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong các sáng kiến trách nhiệm xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay