stigmatise

[Mỹ]/'stiɡmətaiz/
[Anh]/ˈstɪɡməˌtaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. chịu sự ô nhục; đổ lỗi; bôi nhọ.
Các dạng của từ
quá khứ phân từstigmatised
thì quá khứstigmatised
hiện tại phân từstigmatising
ngôi thứ ba số ítstigmatises
số nhiềustigmatises

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay