stipple technique
kỹ thuật chấm
stipple effect
hiệu ứng chấm
They crossed a field stippled with purple weeds.
Họ đã đi qua một cánh đồng đốm những cỏ màu tím.
The cloth on prothorax backboard and elytrum has fine stipple, elytrum bounty, mutual black round spot becomes 3 rank 10 times slightly.
Vải trên tấm lưng ngực và cánh cứng có nhiều đốm nhỏ, cánh cứng phong phú, các đốm đen tròn lẫn nhau trở thành 3 hạng 10 lần hơi.
Artists often use stipple techniques to create detailed drawings.
Các nghệ sĩ thường sử dụng kỹ thuật chấm để tạo ra các bản vẽ chi tiết.
The stipple effect can add depth and texture to a design.
Hiệu ứng chấm có thể thêm chiều sâu và kết cấu cho một thiết kế.
She used a fine-tipped pen to stipple the shadows in her artwork.
Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì đầu nhỏ để chấm bóng trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
Stippling is a time-consuming but rewarding art form.
Chấm điểm là một hình thức nghệ thuật tốn thời gian nhưng đáng khen thưởng.
The artist's stipple work was admired for its intricate details.
Tác phẩm chấm của họa sĩ được ngưỡng mộ vì những chi tiết phức tạp của nó.
He learned how to stipple from watching online tutorials.
Anh ấy đã học cách chấm điểm bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.
The stipple technique involves creating patterns with small dots.
Kỹ thuật chấm liên quan đến việc tạo ra các họa tiết bằng các chấm nhỏ.
The stipple brush is commonly used in digital painting to create a textured look.
Bút chấm thường được sử dụng trong hội họa kỹ thuật số để tạo ra vẻ ngoài có kết cấu.
She practiced stippling on scrap paper before starting her final piece.
Cô ấy đã thực hành chấm điểm trên giấy nháp trước khi bắt đầu tác phẩm cuối cùng của mình.
The stipple effect can be achieved using various tools such as brushes, pens, or even fingers.
Hiệu ứng chấm có thể đạt được bằng cách sử dụng các công cụ khác nhau như bút lông, bút hoặc thậm chí cả ngón tay.
stipple technique
kỹ thuật chấm
stipple effect
hiệu ứng chấm
They crossed a field stippled with purple weeds.
Họ đã đi qua một cánh đồng đốm những cỏ màu tím.
The cloth on prothorax backboard and elytrum has fine stipple, elytrum bounty, mutual black round spot becomes 3 rank 10 times slightly.
Vải trên tấm lưng ngực và cánh cứng có nhiều đốm nhỏ, cánh cứng phong phú, các đốm đen tròn lẫn nhau trở thành 3 hạng 10 lần hơi.
Artists often use stipple techniques to create detailed drawings.
Các nghệ sĩ thường sử dụng kỹ thuật chấm để tạo ra các bản vẽ chi tiết.
The stipple effect can add depth and texture to a design.
Hiệu ứng chấm có thể thêm chiều sâu và kết cấu cho một thiết kế.
She used a fine-tipped pen to stipple the shadows in her artwork.
Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì đầu nhỏ để chấm bóng trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
Stippling is a time-consuming but rewarding art form.
Chấm điểm là một hình thức nghệ thuật tốn thời gian nhưng đáng khen thưởng.
The artist's stipple work was admired for its intricate details.
Tác phẩm chấm của họa sĩ được ngưỡng mộ vì những chi tiết phức tạp của nó.
He learned how to stipple from watching online tutorials.
Anh ấy đã học cách chấm điểm bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.
The stipple technique involves creating patterns with small dots.
Kỹ thuật chấm liên quan đến việc tạo ra các họa tiết bằng các chấm nhỏ.
The stipple brush is commonly used in digital painting to create a textured look.
Bút chấm thường được sử dụng trong hội họa kỹ thuật số để tạo ra vẻ ngoài có kết cấu.
She practiced stippling on scrap paper before starting her final piece.
Cô ấy đã thực hành chấm điểm trên giấy nháp trước khi bắt đầu tác phẩm cuối cùng của mình.
The stipple effect can be achieved using various tools such as brushes, pens, or even fingers.
Hiệu ứng chấm có thể đạt được bằng cách sử dụng các công cụ khác nhau như bút lông, bút hoặc thậm chí cả ngón tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay