stipules

[Mỹ]/ˈstɪpjʊl/
[Anh]/ˈstɪpjuːl/

Dịch

n. một cấu trúc giống như lá nhỏ ở gốc của cuống lá; trong thực vật học, một phần phụ giống như lá

Cụm từ & Cách kết hợp

leaf stipule

lá kèm

stipule structure

cấu trúc của kèm

stipule function

chức năng của kèm

stipule attachment

bám kèm

stipule development

sự phát triển của kèm

stipule morphology

hình thái của kèm

stipule formation

sự hình thành của kèm

stipule presence

sự hiện diện của kèm

stipule variation

biến thể của kèm

stipule analysis

phân tích kèm

Câu ví dụ

the stipule of the plant is often overlooked.

Phân bố của cây thường bị bỏ qua.

in botany, a stipule can vary in shape and size.

Trong thực vật học, phân bố có thể khác nhau về hình dạng và kích thước.

some flowers have stipules that protect the buds.

Một số hoa có phân bố bảo vệ các nụ.

the stipule can be found at the base of the leaf stalk.

Phân bố có thể được tìm thấy ở gốc thân lá.

botanists study the function of stipules in various species.

Các nhà thực vật học nghiên cứu chức năng của phân bố ở các loài khác nhau.

stipules can sometimes be mistaken for leaves.

Đôi khi phân bố có thể bị nhầm lẫn với lá.

some species have stipules that are very prominent.

Một số loài có phân bố rất nổi bật.

stipules can help in identifying different plant species.

Phân bố có thể giúp xác định các loài thực vật khác nhau.

in some plants, stipules fall off as they mature.

Ở một số cây, phân bố rụng khi chúng trưởng thành.

understanding stipules is important for plant classification.

Hiểu về phân bố rất quan trọng để phân loại thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay